Quang Minh Elevator Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:Label
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$49.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310867674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFJ9QQJX |
| 成立日期 | 2011-05-20 |
| 联系地址 | 55 Vạn Kiếp, Phường 13, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUANG MINH ELEVATOR |
| 企业英文名称 | QUANG MINH ELEVATOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55 Vạn Kiếp, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02838546343 |
| 邮箱 | quangminh@elevator.vn |
| 官网 | www.congnghiepquangminh.com |
| 传真 | 0839550816 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 721041 | 波纹镀锌钢 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $49.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 14 | $43.4K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| TKG Taekwang Jinheoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.6K | 聚氨酯、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 工字钢 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-20 | 钢绞线缆 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $219 |
| 2026-03-20 | 热轧钢板 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-20 | 工字钢 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $346 |
| 2026-03-20 | 80毫米以上U型钢 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $397 |
| 2026-03-20 | 工字钢 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $795 |
| 2026-03-18 | 热轧钢板 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-18 | 工字钢 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $795 |
| 2026-03-18 | 工字钢 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-18 | 工字钢 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $346 |