Son Nguyen Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 纸基研磨料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Sơn Nguyên
52
进口笔数
1
出口笔数
$396.4K
进口金额
$4.9K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2023-01-06
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312799282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQTD3TM5 |
| 成立日期 | 2014-05-29 |
| 联系地址 | 42 Đường 17, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI SƠN NGUYÊN |
| 企业英文名称 | SON NGUYEN INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số G19 Đường 3A, Khu TĐC Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02837711283 |
| 传真 | 02837711093 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321100 | 配制催干剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 芬兰 | 38 | $275.3K |
| 中国台湾 | 27 | $50.3K |
| 西班牙 | 4 | $18.7K |
| 中国 | 24 | $14.6K |
| 意大利 | 20 | $10.3K |
| 印度 | 7 | $10.2K |
| 美国 | 12 | $6.0K |
| 匈牙利 | 7 | $5.0K |
| 德国 | 8 | $2.7K |
| 法国 | 2 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mirka Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 45 | $384.4K | 纸基研磨料、研磨粉/粒 |
| Dynabrade India Abrasive Power Tools Private Limited | 印度 | 6 | $12.0K | 纸基研磨料、气动旋转手动工具 |
| Tuf Kote Automotive Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $10 | 水性聚合物涂料、胶粘填料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arevo Ho Chi Minh Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.9K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他电动手工具 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 芬兰 | $157 |
| 2026-04-12 | 其他电动手工具 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 芬兰 | $157 |
| 2026-04-12 | 其他电动手工具 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 芬兰 | $111 |
| 2026-04-12 | 其他电动手工具 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 芬兰 | $111 |
| 2026-03-31 | 研磨粉/粒 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 芬兰 | $1.5K |
| 2026-03-31 | 研磨粉/粒 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 芬兰 | $648 |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国台湾 | $47 |
| 2026-03-31 | 纸基研磨料 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 芬兰 | $609 |
| 2026-03-31 | 纸基研磨料 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 芬兰 | $609 |
| 2026-03-31 | 研磨粉/粒 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 芬兰 | $1.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-06 | 丙烯酸/乙烯涂料 | AREVO HOCHIMINH LTD CO | 越南 | $330 |
| 2023-01-06 | 丙烯酸/乙烯涂料 | AREVO HOCHIMINH LTD CO | 越南 | $1.3K |
| 2023-01-06 | 丙烯酸/乙烯涂料 | AREVO HOCHIMINH LTD CO | 越南 | $1.4K |
| 2023-01-06 | 丙烯酸/乙烯涂料 | AREVO HOCHIMINH LTD CO | 越南 | $478 |
| 2023-01-06 | 配制催干剂 | AREVO HOCHIMINH LTD CO | 越南 | $1.1K |
| 2023-01-06 | 丙烯酸/乙烯涂料 | AREVO HOCHIMINH LTD CO | 越南 | $213 |
| 2023-01-06 | 配制催干剂 | AREVO HOCHIMINH LTD CO | 越南 | $112 |