Son Nguyen Investment Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 纸基研磨料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Sơn Nguyên

57
进口笔数
1
出口笔数
$447.9K
进口金额
$4.9K
出口金额
2026-07-08
最近进口
2023-01-06
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $81.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $536 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $81.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $536 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312799282
企查查编码QVNQTD3TM5
成立日期2014-05-29
联系地址42 Đường 17, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI SƠN NGUYÊN
企业英文名称SON NGUYEN INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số G19 Đường 3A, Khu TĐC Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02837711283
传真02837711093
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680520纸基研磨料
392690其他塑料制品
846711气动旋转手动工具
846792气动工具零件
680530研磨粉/粒
846593木材研磨机
482320滤纸板
846799手工工具零件
8508111500瓦以下吸尘器
391739其他塑料管材

出口

HS 编码产品
320910丙烯酸/乙烯涂料
321100配制催干剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
芬兰40$304.9K
中国台湾29$58.6K
西班牙4$18.7K
印度10$17.1K
中国26$15.6K
意大利22$13.0K
美国13$6.8K
匈牙利9$6.5K
德国10$3.3K
法国2$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$4.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mirka Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡47$429.0K研磨粉/粒、纸基研磨料
Dynabrade India Abrasive Power Tools Private Limited印度9$18.9K纸基研磨料、气动旋转手动工具
Tuf Kote Automotive Pvt. Ltd.印度1$10水性聚合物涂料、胶粘填料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arevo Ho Chi Minh Co., Ltd.越南1$4.9K自行车车架零件、其他自行车零件

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-08纸基研磨料Mirka Asia Pacific Pte. Ltd.芬兰$3.0K
2026-07-08其他塑料制品Mirka Asia Pacific Pte. Ltd.中国$64
2026-07-08纸基研磨料Mirka Asia Pacific Pte. Ltd.芬兰$450
2026-07-08粗梳毛纱Mirka Asia Pacific Pte. Ltd.瑞典$36
2026-07-08纸基研磨料Mirka Asia Pacific Pte. Ltd.芬兰$31
2026-07-08其他塑料制品Mirka Asia Pacific Pte. Ltd.中国台湾$62
2026-07-08气动旋转手动工具Mirka Asia Pacific Pte. Ltd.中国台湾$1.4K
2026-07-08其他塑料制品Mirka Asia Pacific Pte. Ltd.意大利$144
2026-07-08其他塑料制品Mirka Asia Pacific Pte. Ltd.中国$171
2026-07-08研磨粉/粒Mirka Asia Pacific Pte. Ltd.芬兰$213

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-06丙烯酸/乙烯涂料Arevo Ho Chi Minh Co., Ltd.越南$330
2023-01-06丙烯酸/乙烯涂料Arevo Ho Chi Minh Co., Ltd.越南$1.3K
2023-01-06丙烯酸/乙烯涂料Arevo Ho Chi Minh Co., Ltd.越南$1.4K
2023-01-06丙烯酸/乙烯涂料Arevo Ho Chi Minh Co., Ltd.越南$478
2023-01-06配制催干剂Arevo Ho Chi Minh Co., Ltd.越南$1.1K
2023-01-06丙烯酸/乙烯涂料Arevo Ho Chi Minh Co., Ltd.越南$213
2023-01-06配制催干剂Arevo Ho Chi Minh Co., Ltd.越南$112

相关企业 · 同类产品

Son Nguyen Investment Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →