Thoi Son Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 362 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thới Sơn
0
进口笔数
362
出口笔数
$0
进口金额
$5.06M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305429643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR9XMJ2T |
| 成立日期 | 2009-05-14 |
| 联系地址 | 168/1 Bùi Thị Xuân, Phường 3, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỚI SƠN |
| 企业英文名称 | THOI SON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 168/1 Bùi Thị Xuân, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84839310546 |
| 邮箱 | info@thoisonpottery.vn |
| 官网 | thoisonpottery.vn |
| 传真 | +84839310546 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 83 | $2.56M |
| 丹麦 | 151 | $1.33M |
| 波兰 | 61 | $569.4K |
| 罗马尼亚 | 18 | $167.2K |
| 挪威 | 18 | $152.4K |
| 阿联酋 | 8 | $83.1K |
| 美国 | 5 | $67.7K |
| 澳大利亚 | 9 | $53.3K |
| 法国 | 2 | $25.6K |
| 希腊 | 1 | $17.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B&Q Ltd. | 英国 | 82 | $2.56M | 金属建筑配件、藤柳家具 |
| Grama Design | 丹麦 | 169 | $1.48M | 其他陶瓷制品 |
| Castorama Polska Sp. z o.o. | 波兰 | 62 | $578.8K | 藤柳家具、非办公金属家具 |
| Bricostore Romania S.A. | 罗马尼亚 | 14 | $126.1K | 其他木家具、其他陶瓷制品 |
| Garden Concept Stores | 阿联酋 | 6 | $64.1K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| Asian Ceramics, Inc. | 美国 | 3 | $42.1K | 其他陶瓷制品、其他瓷制品 |
| Altex Romania S.R.L. | 罗马尼亚 | 4 | $41.0K | 非办公金属家具、藤柳家具 |
| John Cole's Nursery | 澳大利亚 | 6 | $34.9K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| Castorama France S.A.S. | 法国 | 2 | $25.6K | 非LED枝形吊灯、金属建筑配件 |
| MazzeGA's Landscape Supplies | 澳大利亚 | 3 | $18.4K | 其他水泥制品、其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 362)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他陶瓷制品 | B & Q LTD | 英国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 其他陶瓷制品 | B & Q LTD | 英国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | Castorama Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $280 |
| 2026-04-28 | 其他陶瓷制品 | Castorama Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他陶瓷制品 | Castorama Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $754 |
| 2026-04-28 | 其他陶瓷制品 | B & Q LTD | 英国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 其他陶瓷制品 | B & Q LTD | 英国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | Castorama Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他陶瓷制品 | B & Q LTD | 英国 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 其他陶瓷制品 | Castorama Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $503 |