Viet An Nong Service & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 水净化机械

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Việt An Nông

78
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $76.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $74.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $178 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $74.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $60.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $36.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $73.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $73.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $76.1K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $74.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $178 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $74.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $60.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $36.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $73.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $73.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $76.1K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312991941
企查查编码QVNCKQGDW6
成立日期2014-10-29
联系地址377/88 Cách Mạng Tháng 8, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT AN NÔNG
企业英文名称VIET AN NONG SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址377/88 Cách Mạng Tháng 8, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话02866853197
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本230亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842121水净化机械
842482其他农用机械
848180阀门龙头
848190阀门零件
391732塑料管
848140安全阀
391740塑料管件
842449非便携喷雾器
842490喷雾机零件
842199过滤净化器零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$677.0K
印度36$368.1K
西班牙1$26.9K
越南1$20.1K
以色列5$12.7K
意大利1$536
中国台湾1$40
加拿大1$20

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AUTOMAT IRRIGATION PRIVATE LIMITED印度36$368.1K其他农用机械、喷雾机零件
Hebei CRD Irrigation Technology Co., Ltd.中国9$213.0K非便携喷雾器、喷枪
Hebei Yimuyuan Water Saving Technology Co., Ltd.中国6$155.9K塑料管、喷雾机零件
Fuzhou Qingcheng Irrigation Equipment Co., Ltd.中国10$143.0K塑料管件、非农用喷雾器具
Chinadrip Irrigation Equipment (Xiamen) Co., Ltd.中国2$48.9K塑料管件、阀门龙头
Hebei Xujie Irrigation Trading Co., Ltd.中国2$48.4K塑料管、其他钢铁制品
Shadong Guyu Plastic Co., Ltd.中国1$47.6K喷雾机零件
Langfang Greenplains Irritech Co., Ltd.中国1$28.2K其他农用机械、塑料管
Sistema Azud S.A.西班牙1$26.9K其他农用机械、水净化机械
Baccara Geva A.C.S. Ltd.以色列3$4.6K阀门龙头、其他农用机械

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18安全阀AUTOMAT IRRIGATION PRIVATE LIMITED印度$1.1K
2026-06-18安全阀AUTOMAT IRRIGATION PRIVATE LIMITED印度$4.8K
2026-06-18安全阀AUTOMAT IRRIGATION PRIVATE LIMITED印度$319
2026-06-18安全阀AUTOMAT IRRIGATION PRIVATE LIMITED印度$1.7K
2026-06-18安全阀AUTOMAT IRRIGATION PRIVATE LIMITED印度$638
2026-06-18安全阀AUTOMAT IRRIGATION PRIVATE LIMITED印度$1.6K
2026-06-18安全阀AUTOMAT IRRIGATION PRIVATE LIMITED印度$1.8K
2026-06-18安全阀AUTOMAT IRRIGATION PRIVATE LIMITED印度$1.7K
2026-06-18安全阀AUTOMAT IRRIGATION PRIVATE LIMITED印度$864
2026-06-18安全阀AUTOMAT IRRIGATION PRIVATE LIMITED印度$648

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet An Nong Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →