Viet An Nong Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Việt An Nông
- Facebook1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
44
进口笔数
0
出口笔数
$854.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312991941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCKQGDW6 |
| 成立日期 | 2014-10-29 |
| 联系地址 | 377/88 Cách Mạng Tháng 8, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT AN NÔNG |
| 企业英文名称 | VIET AN NONG SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 377/88 Cách Mạng Tháng 8, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 02866853197 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842482 | 其他农用机械 |
| 848140 | 安全阀 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 910700 | 定时开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $662.0K |
| 印度 | 3 | $132.0K |
| 西班牙 | 1 | $26.9K |
| 越南 | 1 | $20.1K |
| 以色列 | 5 | $12.7K |
| 意大利 | 1 | $536 |
| 中国台湾 | 1 | $40 |
| 加拿大 | 1 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei CRD Irrigation Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $213.0K | 非便携喷雾器、喷枪 |
| Hebei Yimuyuan Water Saving Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $155.9K | 塑料管、喷雾机零件 |
| AUTOMAT IRRIGATION PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $132.0K | 其他农用机械、喷雾机零件 |
| Fuzhou Qingcheng Irrigation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $128.1K | 塑料管件、非农用喷雾器具 |
| Chinadrip Irrigation Equipment (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.9K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Hebei Xujie Irrigation Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.4K | 塑料管、其他钢铁制品 |
| Shadong Guyu Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.6K | 喷雾机零件 |
| Langfang Greenplains Irritech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.2K | 其他农用机械、塑料管 |
| Sistema Azud S.A. | 西班牙 | 1 | $26.9K | 水净化机械、其他农用机械 |
| Baccara Geva A.C.S. Ltd. | 以色列 | 3 | $4.6K | 阀门龙头、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 过滤净化器零件 | SISTEMA AZUD SA | 西班牙 | $42 |
| 2026-04-07 | 水净化机械 | SISTEMA AZUD SA | 西班牙 | $621 |
| 2026-04-07 | 水净化机械 | SISTEMA AZUD SA | 西班牙 | $621 |
| 2026-04-07 | 塑料管 | SISTEMA AZUD SA | 西班牙 | $8.3K |
| 2026-04-07 | 过滤净化器零件 | SISTEMA AZUD SA | 西班牙 | $452 |
| 2026-04-07 | 过滤净化器零件 | SISTEMA AZUD SA | 西班牙 | $81 |
| 2026-04-07 | 乙烯聚合物硬管 | SISTEMA AZUD SA | 西班牙 | $608 |
| 2026-04-07 | 过滤净化器零件 | SISTEMA AZUD SA | 西班牙 | $81 |
| 2026-04-07 | 过滤净化器零件 | SISTEMA AZUD SA | 西班牙 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 过滤净化器零件 | SISTEMA AZUD SA | 西班牙 | $42 |