Thanh Thang Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV ĐầU Tư THươNG MạI THàNH THắNG
3
进口笔数
0
出口笔数
$188.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0202089667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJKR5RY |
| 成立日期 | 2021-03-01 |
| 联系地址 | Số 206 Cầu Đen, Thị Trấn Núi Đối, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THÀNH THẮNG |
| 企业英文名称 | THANH THANG TRADING INVESTMENT MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 206 Cầu Đen, Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84972888673 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 3 | $188.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Grains & Pulses Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $188.3K | 干绿豆、碎米 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-15 | 干绿豆 | GLOBAL GRAINS & PULSES TRADING PTE LTD | 阿根廷 | $41.3K |
| 2023-05-04 | 干绿豆 | GLOBAL GRAINS & PULSES TRADING PTE LTD | 阿根廷 | $75.0K |
| 2023-04-26 | 干绿豆 | GLOBAL GRAINS & PULSES TRADING PTE LTD | 阿根廷 | $72.0K |