Binh Thang Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 塑料配件
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Bình Thắng
116
进口笔数
0
出口笔数
$108.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102610702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5Q747VF |
| 成立日期 | 2008-01-03 |
| 联系地址 | Số 21, đường Cao Lỗ, thôn Đản Dị, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI BÌNH THẮNG |
| 企业英文名称 | BINH THANG TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21, đường Cao Lỗ, thôn Đản Dị, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84439655575 |
| 传真 | 0439655259 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392630 | 塑料配件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 116 | $108.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sam EE Corporation | 韩国 | 116 | $108.6K | 其他车辆零件、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 其他离心泵 | SAM EE CORP ORATION | 韩国 | $15 |
| 2025-04-25 | 车用锁具 | SAM EE CORP ORATION | 韩国 | $2 |
| 2025-04-25 | 其他纸制品 | SAM EE CORP ORATION | 韩国 | $5 |
| 2025-04-25 | 车用照明信号装置 | SAM EE CORP ORATION | 韩国 | $18 |
| 2025-04-25 | 其他硫化橡胶制品 | SAM EE CORP ORATION | 韩国 | $1 |
| 2025-04-25 | 车用锁具 | SAM EE CORP ORATION | 韩国 | $2 |
| 2025-04-25 | 车用锁具 | SAM EE CORP ORATION | 韩国 | $3 |
| 2025-04-25 | 其他车辆零件 | SAM EE CORP ORATION | 韩国 | $120 |
| 2025-04-25 | 车用照明信号装置 | SAM EE CORP ORATION | 韩国 | $36 |
| 2025-04-25 | 空调机零件 | SAM EE CORP ORATION | 韩国 | $21 |