HOASEN CO LTD
越南进口商 · 进口 183 笔 · 主营 蔬菜种子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hoa Sen
183
进口笔数
0
出口笔数
$9.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-16
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301447899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAG8CSEM |
| 成立日期 | 1994-08-01 |
| 联系地址 | 737/14 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 6, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOA SEN |
| 企业英文名称 | HOASEN CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 737/14 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84908567733 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 120999 | 其他播种种子 |
| 120930 | 花卉种子 |
| 120770 | 瓜子 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 330125 | 薄荷精油 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 330129 | 其他精油 |
| 290950 | 醚酚衍生物 |
| 290619 | 其他环醇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 108 | $5.94M |
| 中国 | 36 | $1.56M |
| 新加坡 | 15 | $1.25M |
| 意大利 | 12 | $396.9K |
| 泰国 | 12 | $114.9K |
| 印度 | 6 | $85.5K |
| 智利 | 6 | $81.8K |
| 南非 | 2 | $59.4K |
| 朝鲜 | 2 | $50.8K |
| 德国 | 1 | $41.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vilotus Corporation | 日本 | 42 | $3.80M | 蔬菜种子、瓜子 |
| Vilotus Corp. Corporation | 日本 | 74 | $2.72M | 花卉种子、其他播种种子 |
| Tien Yuan Chemical (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 19 | $1.60M | 环状醇类、薄荷精油 |
| Vilotus Corp. Corporation | 意大利 | 6 | $293.3K | 蔬菜种子 |
| Fuzhou Farwell Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $248.4K | 工业用芳香物质、其他精油 |
| Huicheng Packaging Co., Ltd. | 中国 | 5 | $137.8K | 玻璃容器、实验室石英器皿 |
| Vilotus Corporation | 意大利 | 6 | $103.6K | 蔬菜种子 |
| Vilotus Corp. Organization | 泰国 | 7 | $71.4K | 蔬菜种子、其他含油籽仁 |
| Guangzhou Shiny Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.1K | 其他环醛、荧光增白染料 |
| Vilotus Corporation | 泰国 | 3 | $33.8K | 其他含油籽仁、瓜子 |
近期贸易明细
进口(共 183)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 蔬菜种子 | Vilotus Corporation | 智利 | $39.1K |
| 2026-06-10 | 蔬菜种子 | Vilotus Corp. Corporation | 日本 | $4.3K |
| 2026-06-10 | 花卉种子 | Vilotus Corp. Corporation | 日本 | $125.8K |
| 2026-06-08 | 其他环醛 | Guangzhou Shiny Co., Ltd. | 中国 | $22.4K |
| 2026-06-03 | 薄荷精油 | Tien Yuan Chemical (Pte.) Ltd. | 中国 | $95.0K |
| 2026-05-27 | 花卉种子 | Vilotus Corp. Corporation | 日本 | $10.5K |
| 2026-05-26 | 其他含氧杂环化合物 | Tien Yuan Chemical (Pte.) Ltd. | 新加坡 | $19.8K |
| 2026-05-25 | 其他含油籽仁 | Vilotus Corp. Corporation | 日本 | $1 |
| 2026-05-13 | 花卉种子 | Vilotus Corp. Corporation | 日本 | $101.8K |
| 2026-04-28 | 醚酚衍生物 | Tien Yuan Chemical (Pte.) Ltd. | 新加坡 | $20.0K |