Hoasen Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 蔬菜种子

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Hoa Sen

175
进口笔数
0
出口笔数
$9.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
33
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $611.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $72.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $434.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $178.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $189.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $122.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $172.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $581.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $401.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $331.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $480.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $202.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $94.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $339.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $312.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $122.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $61.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $99.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $611.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $169.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $227.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $168.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $157.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $124.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $315.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $176.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $274.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $72.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $434.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $178.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $189.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $122.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $172.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $581.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $401.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $331.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $480.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $202.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $94.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $339.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $312.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $122.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $61.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $99.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $611.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $169.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $227.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $168.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $157.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $124.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $315.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $176.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $274.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302464022
企查查编码QVN0PKGGVJ
成立日期2001-12-03
联系地址246 Lê Cao Lãng, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HOA SEN
企业英文名称HOA SEN CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址246 Lê Cao Lãng, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0123 - Trồng cây điều 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842839780892
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本42亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120991蔬菜种子
120999其他播种种子
120770瓜子
120930花卉种子
120799其他含油籽仁
330125薄荷精油
293299其他含氧杂环化合物
330129其他精油
290950醚酚衍生物
290619其他环醇

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本104$5.70M
中国34$1.45M
新加坡14$1.23M
意大利12$396.9K
泰国12$114.9K
印度6$85.5K
南非2$59.4K
朝鲜2$50.8K
智利5$42.7K
德国1$41.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vilotus Corporation日本34$3.23M蔬菜种子、瓜子
Vilotus Corp. Corporation日本67$2.16M其他播种种子、蔬菜种子
Tien Yuan Chemical (Pte.) Ltd.新加坡17$1.49M环状醇类、薄荷精油
Vilotus Corporation日本8$574.2K其他含油籽仁、蔬菜种子
VILOTUS CORP日本3$320.1K花卉种子、瓜子
Vilotus Corp. Corporation意大利6$293.3K蔬菜种子
Fuzhou Farwell Import & Export Co., Ltd.中国12$248.4K工业用芳香物质、其他精油
Huicheng Packaging Co., Ltd.中国5$137.8K玻璃容器、实验室石英器皿
Vilotus Corporation意大利6$103.6K蔬菜种子
Vilotus Corp. Organization泰国7$71.4K蔬菜种子、其他含油籽仁

近期贸易明细

进口(共 175)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28醚酚衍生物TIEN YUAN CHEMICAL (PTE) LTD.新加坡$20.0K
2026-04-28其他含氧杂环化合物TIEN YUAN CHEMICAL (PTE) LTD.新加坡$9.9K
2026-04-28其他含氧杂环化合物TIEN YUAN CHEMICAL (PTE) LTD.新加坡$9.9K
2026-04-28醚酚衍生物TIEN YUAN CHEMICAL (PTE) LTD.新加坡$20.0K
2026-04-08花卉种子VILOTUS CORP日本$57.8K
2026-04-08花卉种子VILOTUS CORP日本$57.8K
2026-04-06其他含油籽仁Vilotus Corporation中国$7.6K
2026-04-06其他含油籽仁Vilotus Corporation中国$7.6K
2026-04-06其他含油籽仁Vilotus Corporation中国$2.3K
2026-04-06其他含油籽仁Vilotus Corporation中国$2.3K

相关企业 · 同类产品

Hoasen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →