Hoasen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 蔬菜种子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Hoa Sen
175
进口笔数
0
出口笔数
$9.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302464022 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PKGGVJ |
| 成立日期 | 2001-12-03 |
| 联系地址 | 246 Lê Cao Lãng, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HOA SEN |
| 企业英文名称 | HOA SEN CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 246 Lê Cao Lãng, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0123 - Trồng cây điều 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839780892 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 42亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 120999 | 其他播种种子 |
| 120770 | 瓜子 |
| 120930 | 花卉种子 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 330125 | 薄荷精油 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 330129 | 其他精油 |
| 290950 | 醚酚衍生物 |
| 290619 | 其他环醇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 104 | $5.70M |
| 中国 | 34 | $1.45M |
| 新加坡 | 14 | $1.23M |
| 意大利 | 12 | $396.9K |
| 泰国 | 12 | $114.9K |
| 印度 | 6 | $85.5K |
| 南非 | 2 | $59.4K |
| 朝鲜 | 2 | $50.8K |
| 智利 | 5 | $42.7K |
| 德国 | 1 | $41.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vilotus Corporation | 日本 | 34 | $3.23M | 蔬菜种子、瓜子 |
| Vilotus Corp. Corporation | 日本 | 67 | $2.16M | 其他播种种子、蔬菜种子 |
| Tien Yuan Chemical (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 17 | $1.49M | 环状醇类、薄荷精油 |
| Vilotus Corporation | 日本 | 8 | $574.2K | 其他含油籽仁、蔬菜种子 |
| VILOTUS CORP | 日本 | 3 | $320.1K | 花卉种子、瓜子 |
| Vilotus Corp. Corporation | 意大利 | 6 | $293.3K | 蔬菜种子 |
| Fuzhou Farwell Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $248.4K | 工业用芳香物质、其他精油 |
| Huicheng Packaging Co., Ltd. | 中国 | 5 | $137.8K | 玻璃容器、实验室石英器皿 |
| Vilotus Corporation | 意大利 | 6 | $103.6K | 蔬菜种子 |
| Vilotus Corp. Organization | 泰国 | 7 | $71.4K | 蔬菜种子、其他含油籽仁 |
近期贸易明细
进口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 醚酚衍生物 | TIEN YUAN CHEMICAL (PTE) LTD. | 新加坡 | $20.0K |
| 2026-04-28 | 其他含氧杂环化合物 | TIEN YUAN CHEMICAL (PTE) LTD. | 新加坡 | $9.9K |
| 2026-04-28 | 其他含氧杂环化合物 | TIEN YUAN CHEMICAL (PTE) LTD. | 新加坡 | $9.9K |
| 2026-04-28 | 醚酚衍生物 | TIEN YUAN CHEMICAL (PTE) LTD. | 新加坡 | $20.0K |
| 2026-04-08 | 花卉种子 | VILOTUS CORP | 日本 | $57.8K |
| 2026-04-08 | 花卉种子 | VILOTUS CORP | 日本 | $57.8K |
| 2026-04-06 | 其他含油籽仁 | Vilotus Corporation | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-06 | 其他含油籽仁 | Vilotus Corporation | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-06 | 其他含油籽仁 | Vilotus Corporation | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-06 | 其他含油籽仁 | Vilotus Corporation | 中国 | $2.3K |