HOASEN CO LTD

越南进口商 · 进口 183 笔 · 主营 蔬菜种子

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hoa Sen

183
进口笔数
0
出口笔数
$9.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-16
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $611.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $327.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $178.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $189.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $122.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $172.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $581.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $401.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $331.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $480.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $202.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $94.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $339.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $312.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $122.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $61.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $99.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $611.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $169.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $227.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $168.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $157.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $124.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $315.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $176.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $274.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $132.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $286.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $327.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $178.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $189.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $122.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $172.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $581.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $401.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $331.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $480.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $202.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $94.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $339.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $312.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $122.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $61.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $99.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $611.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $169.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $227.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $168.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $157.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $124.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $315.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $176.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $274.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $132.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $286.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301447899
企查查编码QVNAG8CSEM
成立日期1994-08-01
联系地址737/14 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 6, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOA SEN
企业英文名称HOASEN CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址737/14 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+84908567733
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120991蔬菜种子
120999其他播种种子
120930花卉种子
120770瓜子
120799其他含油籽仁
330125薄荷精油
293299其他含氧杂环化合物
330129其他精油
290950醚酚衍生物
290619其他环醇

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本108$5.94M
中国36$1.56M
新加坡15$1.25M
意大利12$396.9K
泰国12$114.9K
印度6$85.5K
智利6$81.8K
南非2$59.4K
朝鲜2$50.8K
德国1$41.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vilotus Corporation日本42$3.80M蔬菜种子、瓜子
Vilotus Corp. Corporation日本74$2.72M花卉种子、其他播种种子
Tien Yuan Chemical (Pte.) Ltd.新加坡19$1.60M环状醇类、薄荷精油
Vilotus Corp. Corporation意大利6$293.3K蔬菜种子
Fuzhou Farwell Import & Export Co., Ltd.中国12$248.4K工业用芳香物质、其他精油
Huicheng Packaging Co., Ltd.中国5$137.8K玻璃容器、实验室石英器皿
Vilotus Corporation意大利6$103.6K蔬菜种子
Vilotus Corp. Organization泰国7$71.4K蔬菜种子、其他含油籽仁
Guangzhou Shiny Co., Ltd.中国3$59.1K其他环醛、荧光增白染料
Vilotus Corporation泰国3$33.8K其他含油籽仁、瓜子

近期贸易明细

进口(共 183)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16蔬菜种子Vilotus Corporation智利$39.1K
2026-06-10蔬菜种子Vilotus Corp. Corporation日本$4.3K
2026-06-10花卉种子Vilotus Corp. Corporation日本$125.8K
2026-06-08其他环醛Guangzhou Shiny Co., Ltd.中国$22.4K
2026-06-03薄荷精油Tien Yuan Chemical (Pte.) Ltd.中国$95.0K
2026-05-27花卉种子Vilotus Corp. Corporation日本$10.5K
2026-05-26其他含氧杂环化合物Tien Yuan Chemical (Pte.) Ltd.新加坡$19.8K
2026-05-25其他含油籽仁Vilotus Corp. Corporation日本$1
2026-05-13花卉种子Vilotus Corp. Corporation日本$101.8K
2026-04-28醚酚衍生物Tien Yuan Chemical (Pte.) Ltd.新加坡$20.0K

相关企业 · 同类产品

HOASEN CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →