BA MIEN LOGISTIC SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 胡萝卜和萝卜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ BA MIềN LOGISTICS
40
进口笔数
0
出口笔数
$950.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315309031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPW5MRQM |
| 成立日期 | 2018-10-04 |
| 联系地址 | 233/30 Đặng Thuỳ Trâm, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BA MIỀN LOGISTICS |
| 企业英文名称 | BA MIEN LOGISTICS SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 233/30 Đặng Thuỳ Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 电话 | +84939882789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 090421 | 干辣椒 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 080830 | 鲜梨 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $908.1K |
| 印度 | 2 | $42.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHOUGUANG LVXIN FOOD CO.,LTD | 中国 | 29 | $752.2K | 胡萝卜和萝卜 |
| JINXIANG OKEYA FRUITS & VEGETABLES CO., LTD. | 中国 | 2 | $69.6K | 鲜大蒜、鲜洋葱青葱 |
| QINGDAO FENGGUI FOOD CO LTD | 中国 | 4 | $52.2K | 辣椒粉、干辣椒 |
| Thai Pan Global Trading | 印度 | 2 | $42.5K | 干辣椒、鲜洋葱青葱 |
| LIAONING XIANGHE FOOD CO.,LTD. | 中国 | 2 | $20.2K | 醋制蔬菜、其他保藏蔬菜 |
| PUCHENG LVRUI TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $13.8K | 鲜梨 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 胡萝卜和萝卜 | SHOUGUANG LVXIN FOOD CO.,LTD | 中国 | $37.8K |
| 2026-01-05 | 胡萝卜和萝卜 | SHOUGUANG LVXIN FOOD CO.,LTD | 中国 | $37.8K |
| 2025-12-29 | 胡萝卜和萝卜 | SHOUGUANG LVXIN FOOD CO.,LTD | 中国 | $17.8K |
| 2025-12-16 | 胡萝卜和萝卜 | SHOUGUANG LVXIN FOOD CO.,LTD | 中国 | $29.7K |
| 2025-12-13 | 辣椒粉 | QINGDAO FENGGUI FOOD CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-13 | 干辣椒 | QINGDAO FENGGUI FOOD CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-12-11 | 胡萝卜和萝卜 | SHOUGUANG LVXIN FOOD CO.,LTD | 中国 | $29.7K |
| 2025-12-11 | 辣椒粉 | QINGDAO FENGGUI FOOD CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-12-05 | 胡萝卜和萝卜 | SHOUGUANG LVXIN FOOD CO.,LTD | 中国 | $27.0K |
| 2025-11-06 | 胡萝卜和萝卜 | SHOUGUANG LVXIN FOOD CO.,LTD | 中国 | $14.6K |