HACO PHARMACEUTICAL EQUIPMENT & MEDICAL EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM Và TRANG THIếT Bị Y Tế HACO
6
进口笔数
0
出口笔数
$59.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317831250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KVFAYA |
| 成立日期 | 2023-05-12 |
| 联系地址 | 591/18/2 Lê Quang Định, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HACO |
| 企业英文名称 | HACO PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 591/18/2 Lê Quang Định, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84974493418 |
| 邮箱 | hoaiha1708@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $35.2K |
| 以色列 | 2 | $24.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thornton Trade Resource Group | 美国 | 4 | $35.2K | 膨化谷物食品、甜饼干 |
| NAVEH PHARMA LTD | 以色列 | 2 | $24.2K | 其他零售药品、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-05 | 其他芳香制剂 | THORNTON TRADE RESOURCE GROUP | 美国 | $11.7K |
| 2024-11-13 | 其他零售药品 | Thornton Trade Resource Group | 美国 | $3.9K |
| 2024-11-13 | 其他零售药品 | Thornton Trade Resource Group | 美国 | $2.0K |
| 2024-07-04 | 其他芳香制剂 | NAVEH PHARMA LTD | 以色列 | $1.7K |
| 2024-07-04 | 其他芳香制剂 | NAVEH PHARMA LTD | 以色列 | $2.2K |
| 2024-07-04 | 其他芳香制剂 | NAVEH PHARMA LTD | 以色列 | $10.2K |
| 2024-05-10 | 其他芳香制剂 | Thornton Trade Resource Group | 美国 | $11.7K |
| 2024-01-26 | 其他零售药品 | NAVEH PHARMA LTD | 以色列 | $5.1K |
| 2024-01-26 | 其他零售药品 | NAVEH PHARMA LTD | 以色列 | $5.1K |
| 2024-01-03 | 其他零售药品 | THORNTON TRADE RESOURCE GROUP | 美国 | $2.0K |