Tri Linh Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 218 笔 · 主营 电动手表

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Trí Linh

218
进口笔数
0
出口笔数
$5.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-20
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $286.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $176.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $213.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $145.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $113.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $176.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $139.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $114.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $106.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $166.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $165.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $108.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $124.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $73.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $71.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $126.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $98.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $78.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $133.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $77.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $85.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $87.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $112.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $110.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $216.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $164.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $126.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $191.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $286.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $165.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $108.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $126.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $176.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $213.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $145.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $113.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $176.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $139.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $114.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $106.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $166.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $165.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $108.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $124.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $73.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $71.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $126.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $98.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $78.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $133.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $77.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $85.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $87.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $112.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $110.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $216.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $164.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $126.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $191.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $286.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $165.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $108.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $126.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303078213
企查查编码QVNH3K4H23
成立日期2003-10-22
联系地址109 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRÍ LINH
企业英文名称TRI LINH TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址109 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
电话+842838215515
邮箱accounting@tantanwatch.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
910211电动手表
910221自动上弦手表
911490其他钟表零件
911390表带及零件
911090钟表机芯
911012未完成表芯
911430钟表零件
910212光电显示手表
911220钟壳

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国189$4.29M
泰国48$560.1K
瑞士19$473.2K
日本36$135.1K
印度尼西亚8$10.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Citizen Watches (H.K.) Ltd.中国134$4.07M其他非电动表、电动手表
Citizen Watches (H.K.) Ltd.泰国38$472.7K电动手表、钟表零件
Swissam Products Ltd.瑞士10$233.9K电动手表、自动上弦手表
MGI Luxury Group SARL瑞士4$143.8K电动手表、其他非电动表
Citizen Watches (H.K.) Ltd.日本32$129.2K钟表零件、其他钟表零件
SWISSAM PRODUCTS LIMITED OB MGI LUXURY GROUP SARL中国18$122.7K电动手表、表带及零件
MGI Luxury Group SARL中国16$93.1K电动手表、自动上弦手表
MGI Luxury Group SARL中国13$51.9K电动手表、自动上弦手表
Swissam Products Ltd.中国8$36.6K电动手表、表带及零件
Condor Group Ltd.中国5$8.9K表带及零件

近期贸易明细

进口(共 218)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-20电动手表SWISSAM PRODUCTS LIMITED OB MGI LUXURY GROUP SARL瑞士$2.0K
2026-06-20电动手表SWISSAM PRODUCTS LIMITED OB MGI LUXURY GROUP SARL瑞士$398
2026-06-20表带及零件Citizen Watches (H.K.) Ltd.中国$24
2026-06-20表带及零件Citizen Watches (H.K.) Ltd.中国$12
2026-06-20电动手表Citizen Watches (H.K.) Ltd.中国$1.5K
2026-06-20电动手表SWISSAM PRODUCTS LIMITED OB MGI LUXURY GROUP SARL瑞士$558
2026-06-20表带及零件SWISSAM PRODUCTS LIMITED OB MGI LUXURY GROUP SARL中国$30
2026-06-20电动手表SWISSAM PRODUCTS LIMITED OB MGI LUXURY GROUP SARL瑞士$300
2026-06-20电动手表Citizen Watches (H.K.) Ltd.泰国$3.2K
2026-06-20其他钟表零件Citizen Watches (H.K.) Ltd.中国$7

相关企业 · 同类产品

Tri Linh Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →