ANH MINH TRADING & CONSTRUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XâY DựNG ANH MINH
4
进口笔数
0
出口笔数
$104.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701966584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP9MPMA7 |
| 成立日期 | 2018-11-27 |
| 联系地址 | Số 08 - B23 - Tổ 48B2, Phường Cao Xanh, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG ANH MINH |
| 企业英文名称 | ANH MINH TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 08 - B23 - Tổ 48B2, Phường Cao Xanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật về: Đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84373132609 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 853521 | 高压断路器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $104.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $46.0K | 液压气压阀门、钢铁脚手架支柱 |
| HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | 1 | $41.1K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | 1 | $17.1K | 其他寝具、针织床品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-08 | 高压断路器 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $1.1K |
| 2023-11-08 | 高压断路器 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $3.2K |
| 2023-11-08 | 其他电气开关 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $110 |
| 2023-11-08 | 电动绞车 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $7.7K |
| 2023-11-08 | 电动绞车 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $4.9K |
| 2023-09-18 | 电动绞车 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2023-09-18 | 高压断路器 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-09-18 | 高压断路器 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-09-18 | 其他风扇 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2023-09-18 | 其他电气开关 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $196 |