Interhome Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 231 笔 · 主营 着色浮法玻璃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN INTERHOME
231
进口笔数
0
出口笔数
$4.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702101223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWGDQ2YM |
| 成立日期 | 2021-11-05 |
| 联系地址 | Lô 19, Ô 8 Phan Đăng Lưu, Phường Hồng Hải, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN INTERHOME |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 19, Ô 8 Phan Đăng Lưu, Phường Hạ Long, TP Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0902089089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700521 | 着色浮法玻璃 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 071234 | 干香菇 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 940440 | 床上被子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 230 | $4.31M |
| 西班牙 | 1 | $10.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Warriors International Trade Co., Ltd. | 中国 | 158 | $3.10M | 夹层安全玻璃、着色浮法玻璃 |
| Bright Glass Hong Kong Ltd. | 中国 | 54 | $1.00M | 着色浮法玻璃、无丝玻璃片 |
| Guangxi Yukexin Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $105.0K | 其他丙烯酸聚合物、碳酸钙 |
| Xixia Shijin Food Co., Ltd. | 中国 | 10 | $47.4K | 干木耳、干香菇 |
| Meizhou Guanghan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.1K | 非自动电弧焊机、等离子弧机床 |
| Navarti Ceramica | 西班牙 | 1 | $10.3K | 高吸水率瓷砖、低吸水率瓷砖 |
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.0K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| GUANGDONG BAIWANSHUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $7.5K | 床上被子 |
| Dongxing Fuze Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.5K | 针织床品、非塑料梳子 |
近期贸易明细
进口(共 231)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 夹层安全玻璃 | NINGBO WARRIORS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2026-04-23 | 夹层安全玻璃 | NINGBO WARRIORS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2026-04-21 | 夹层安全玻璃 | NINGBO WARRIORS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-21 | 夹层安全玻璃 | NINGBO WARRIORS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-21 | 夹层安全玻璃 | NINGBO WARRIORS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-21 | 夹层安全玻璃 | NINGBO WARRIORS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-21 | 夹层安全玻璃 | NINGBO WARRIORS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-21 | 夹层安全玻璃 | NINGBO WARRIORS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-15 | 夹层安全玻璃 | NINGBO WARRIORS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $23.8K |
| 2026-04-15 | 夹层安全玻璃 | NINGBO WARRIORS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.7K |