Nam Trung An Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAM TRUNG AN
42
进口笔数
0
出口笔数
$814.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201878676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS0VMHXY |
| 成立日期 | 2018-05-31 |
| 联系地址 | Số 626A Nguyễn Văn Linh, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM TRUNG AN |
| 企业英文名称 | NAM TRUNG AN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 626A Nguyễn Văn Linh, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0936636262 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $814.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Binwei Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 33 | $616.1K | 其他塑料建材、热带木制相框 |
| Anhui Richao New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.1K | 光伏组件 |
| Henan Asxxoon Flooring Co., Ltd. | 中国 | 4 | $61.6K | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
| Suzhou Weizhi Building Materials Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.9K | 其他塑料建材、其他钢铁结构体 |
| Xiamen Ruijiu Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 其他塑料制品、播种种植机 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他塑料建材 | GUANGXI BINWEI DECORATIVE MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 其他塑料建材 | GUANGXI BINWEI DECORATIVE MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $480 |
| 2026-04-14 | 其他塑料建材 | GUANGXI BINWEI DECORATIVE MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 其他塑料建材 | GUANGXI BINWEI DECORATIVE MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-14 | 其他塑料建材 | GUANGXI BINWEI DECORATIVE MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-14 | 其他塑料建材 | GUANGXI BINWEI DECORATIVE MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $810 |
| 2026-04-14 | 其他塑料建材 | GUANGXI BINWEI DECORATIVE MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $480 |
| 2026-04-14 | 其他塑料建材 | GUANGXI BINWEI DECORATIVE MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $810 |
| 2026-03-23 | 其他塑料建材 | GUANGXI BINWEI DECORATIVE MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-23 | 其他塑料建材 | GUANGXI BINWEI DECORATIVE MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $6.8K |