Dai Viet Medical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 医用导管

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Bị Y Tế Đại Việt

143
进口笔数
0
出口笔数
$821.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
33
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $39.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $63.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $39.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $63.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4101450299
企查查编码QVNDXU1TK9
成立日期2015-09-25
联系地址Số 205/11 đường Bạch Đằng, Phường Hải Cảng, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT
企业英文名称DAI VIET MEDICAL EQUIPMENT CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 205/11 đường Bạch Đằng, Phường Quy Nhơn, Gia Lai
经营范围4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84935884468
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901839医用导管
300590医用敷料
901920治疗呼吸装置
901890其他医疗器具
901832外科缝合针
482340记录仪用印刷纸
392690其他塑料制品
300510医用粘性敷料
902000呼吸器具
392020聚丙烯塑料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国128$740.1K
印度13$73.1K
巴基斯坦2$8.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zibo Eastmed Healthcare Products Co., Ltd.中国19$125.9K医用导管、其他医疗器具
Ningbo Greetmed Medical Instruments Co., Ltd.中国13$118.1K医用导管、其他医疗器具
Wujiang City Cloud & Dragon Medical Device Co., Ltd.中国11$70.4K医用导管、其他医疗器具
Anji Hongli Import & Export Co., Ltd.中国12$68.6K医用敷料、医用粘性敷料
Wellmed International Industries (Pvt.) Ltd.印度12$65.8K医用导管、其他医疗器具
Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd.中国7$37.4K医用粘性敷料、医用敷料
Evereast Medical Products Group Co., Ltd.中国5$26.4K医用导管、其他医疗器具
Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd.中国6$24.1K其他塑料制品、阀门龙头
Shandong Haidike Medical Products Co., Ltd.中国8$14.2K外科缝合粘合材料、其他医疗器具
Tianjin Grand Paper Industry Co., Ltd.中国6$11.1K记录仪用印刷纸、其他涂布纸

近期贸易明细

进口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29医用敷料ANJI HONGLI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.5K
2026-04-29医用敷料ANJI HONGLI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.5K
2026-04-23其他医疗器具SHANDONG HAIDIKE MEDICAL PRODUCTS CO LTD中国$600
2026-04-23其他医疗器具SHANDONG HAIDIKE MEDICAL PRODUCTS CO LTD中国$78
2026-04-23其他医疗器具SHANDONG HAIDIKE MEDICAL PRODUCTS CO LTD中国$240
2026-04-23其他医疗器具SHANDONG HAIDIKE MEDICAL PRODUCTS CO LTD中国$600
2026-04-23其他医疗器具SHANDONG HAIDIKE MEDICAL PRODUCTS CO LTD中国$78
2026-04-23其他医疗器具SHANDONG HAIDIKE MEDICAL PRODUCTS CO LTD中国$240
2026-04-23其他医疗器具SHANDONG HAIDIKE MEDICAL PRODUCTS CO LTD中国$120
2026-04-23其他医疗器具SHANDONG HAIDIKE MEDICAL PRODUCTS CO LTD中国$600

相关企业 · 同类产品

Dai Viet Medical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →