Dai Viet Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Bị Y Tế Đại Việt
143
进口笔数
0
出口笔数
$821.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101450299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDXU1TK9 |
| 成立日期 | 2015-09-25 |
| 联系地址 | Số 205/11 đường Bạch Đằng, Phường Hải Cảng, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT |
| 企业英文名称 | DAI VIET MEDICAL EQUIPMENT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 205/11 đường Bạch Đằng, Phường Quy Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84935884468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 482340 | 记录仪用印刷纸 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 128 | $740.1K |
| 印度 | 13 | $73.1K |
| 巴基斯坦 | 2 | $8.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Eastmed Healthcare Products Co., Ltd. | 中国 | 19 | $125.9K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Ningbo Greetmed Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 13 | $118.1K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Wujiang City Cloud & Dragon Medical Device Co., Ltd. | 中国 | 11 | $70.4K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Anji Hongli Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $68.6K | 医用敷料、医用粘性敷料 |
| Wellmed International Industries (Pvt.) Ltd. | 印度 | 12 | $65.8K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $37.4K | 医用粘性敷料、医用敷料 |
| Evereast Medical Products Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $26.4K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $24.1K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Shandong Haidike Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 8 | $14.2K | 外科缝合粘合材料、其他医疗器具 |
| Tianjin Grand Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $11.1K | 记录仪用印刷纸、其他涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 医用敷料 | ANJI HONGLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 医用敷料 | ANJI HONGLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | SHANDONG HAIDIKE MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | SHANDONG HAIDIKE MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $78 |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | SHANDONG HAIDIKE MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | SHANDONG HAIDIKE MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | SHANDONG HAIDIKE MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $78 |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | SHANDONG HAIDIKE MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | SHANDONG HAIDIKE MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | SHANDONG HAIDIKE MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $600 |