UNP Healthcare Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 矿泉水及汽水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UNP HEALTHCARE VIệT NAM
27
进口笔数
0
出口笔数
$1.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317422360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRK37KBU |
| 成立日期 | 2022-08-09 |
| 联系地址 | Tòa nhà Serepok, Số 56 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UNP HEALTHCARE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UNP HEALTHCARE VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84937886228 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220110 | 矿泉水及汽水 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220190 | 其他水 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 220210 | 调味甜水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 27 | $1.29M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Univa Marketing Ltd. | 日本 | 20 | $1.17M | 矿泉水及汽水、其他食品制剂 |
| UNIVA MARKETING LTD | 中国香港 | 2 | $123.2K | 其他水、其他食品制剂 |
| Univa Corp. Ltd. | 日本 | 5 | $124 | 其他食品制剂、矿泉水及汽水 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他食品制剂 | UNIVA MARKETING LTD | 日本 | $18.6K |
| 2026-03-10 | 其他水 | UNIVA MARKETING LTD | 日本 | $48.0K |
| 2026-01-07 | 其他水 | UNIVA MARKETING LTD | 日本 | $37.2K |
| 2026-01-07 | 其他非酒精饮料 | UNIVA MARKETING LTD | 日本 | $19.3K |
| 2025-10-15 | 其他食品制剂 | UNIVA CORP ORATION LTD | 日本 | $39 |
| 2025-06-16 | 其他水 | UNIVA MARKETING LTD | 日本 | $53.9K |
| 2025-05-09 | 其他食品制剂 | UNIVA MARKETING LTD | 日本 | $20.6K |
| 2025-05-09 | 其他水 | UNIVA MARKETING LTD | 日本 | $15.1K |
| 2025-05-05 | 其他食品制剂 | UNIVA CORP ORATION LTD | 日本 | $41 |
| 2025-04-08 | 其他水 | UNIVA MARKETING LTD | 日本 | $52.7K |