Nippon Express Vietnam Co., Ltd. - Dinh Vu Logistics Center
越南进口商 · 进口 2,897 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty Liên Doanh Tnhh Nippon Express (Việt Nam) - Trung Tâm Kho Vận Đình Vũ
2,897
进口笔数
0
出口笔数
$262.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
58
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302065148-004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5FU4NM0 |
| 成立日期 | 2016-04-15 |
| 联系地址 | Lô CN5.6B, khu công nghiệp Đình Vũ, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY LIÊN DOANH TNHH NIPPON EXPRESS (VIỆT NAM) - TRUNG TÂM KHO VẬN ĐÌNH VŨ |
| 企业英文名称 | BRANCH OF NIPPON EXPRESS VIETNAM CO.,LTD - DINH VU LOGISTICS CENTER |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô CN5.6B, khu công nghiệp Đình Vũ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02258830718 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 900120 | 偏振光学元件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,838 | $196.58M |
| 中国 | 1,237 | $51.18M |
| 德国 | 239 | $3.96M |
| 中国台湾 | 107 | $3.69M |
| 马来西亚 | 466 | $3.09M |
| 印度尼西亚 | 314 | $1.44M |
| 韩国 | 293 | $1.34M |
| 法国 | 31 | $196.4K |
| 斯洛伐克 | 49 | $168.2K |
| 越南 | 68 | $123.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumika Electronic Materials (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 154 | $121.77M | 偏振光学元件、塑料包装箱 |
| Teijin Airbag Fabric (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | 356 | $35.62M | 处理纺织物、高强力机织物 |
| Shenzhen Nitto Optical Co., Ltd. | 中国 | 225 | $20.19M | 偏振光学元件、自粘塑料片 |
| Taiwan Nitto Optical Co., Ltd. | 日本 | 330 | $16.65M | 偏振光学元件、自粘塑料片 |
| Sun Wa Technos Corporation | 日本 | 463 | $13.71M | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Sun-Wa Technos Corp. | 日本 | 260 | $8.58M | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Nitto Denko Corporation | 日本 | 204 | $6.61M | 自粘塑料片、衬背铜箔 |
| Shenzhen Nitto Optical Co., Ltd. | 日本 | 133 | $4.31M | 1kg以下胶粘剂、其他钢铁制品 |
| Shanghai Nitto Optical Co., Ltd. | 中国 | 143 | $4.20M | 偏振光学元件、自粘塑料片 |
| Sun Wa Technos (H.K.) Co., Ltd. | 中国 | 116 | $1.13M | 其他电路开关装置、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 2,897)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | Shenzhen Nitto Optical Co., Ltd. | 日本 | $111.6K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Shanghai Sun Wa Technos Co., Ltd. | 中国 | $255 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | Shenzhen Nitto Optical Co., Ltd. | 日本 | $111.6K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Shanghai Sun Wa Technos Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Shanghai Sun Wa Technos Co., Ltd. | 中国 | $98 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Shanghai Sun Wa Technos Co., Ltd. | 中国 | $363 |
| 2026-06-30 | 电器零件 | Shanghai Sun Wa Technos Co., Ltd. | 中国 | $573 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Shanghai Sun Wa Technos Co., Ltd. | 中国 | $160 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Shanghai Sun Wa Technos Co., Ltd. | 中国 | $445 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Shanghai Sun Wa Technos Co., Ltd. | 中国 | $444 |