S2P Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 冰淇淋及食用冰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH S2P
8
进口笔数
0
出口笔数
$82.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315999850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCMF1S6R |
| 成立日期 | 2019-11-07 |
| 联系地址 | 69/14 Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH S2P |
| 企业英文名称 | S2P COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ số P7-41.OT09, Tòa Park 7, Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiếm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02838990565 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 31.2925亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210500 | 冰淇淋及食用冰 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 9 | $82.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 13b827d05c0963db4ea9265332ba4b72 | 5 | $66.4K | ||
| POLAR ICE CREAM SDN.BHD. | 马来西亚 | 2 | $12.8K | 冰淇淋及食用冰、其他冷冻水果坚果 |
| fd1bdcdf84b82edf25ce5ea827b04218 | 1 | $2.8K |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 冰淇淋及食用冰 | POLAR ICE CREAM SDN.BHD. | 马来西亚 | $1.4K |
| 2025-11-17 | 冰淇淋及食用冰 | POLAR ICE CREAM SDN.BHD. | 马来西亚 | $298 |
| 2025-11-17 | 冰淇淋及食用冰 | POLAR ICE CREAM SDN.BHD. | 马来西亚 | $211 |
| 2025-11-17 | 冰淇淋及食用冰 | POLAR ICE CREAM SDN.BHD. | 马来西亚 | $637 |
| 2025-11-17 | 冰淇淋及食用冰 | POLAR ICE CREAM SDN.BHD. | 马来西亚 | $404 |
| 2025-11-17 | 冰淇淋及食用冰 | POLAR ICE CREAM SDN.BHD. | 马来西亚 | $544 |
| 2025-11-17 | 冰淇淋及食用冰 | POLAR ICE CREAM SDN.BHD. | 马来西亚 | $637 |
| 2025-11-17 | 冰淇淋及食用冰 | POLAR ICE CREAM SDN.BHD. | 马来西亚 | $475 |
| 2025-11-17 | 冰淇淋及食用冰 | POLAR ICE CREAM SDN.BHD. | 马来西亚 | $297 |
| 2025-11-17 | 冰淇淋及食用冰 | POLAR ICE CREAM SDN.BHD. | 马来西亚 | $319 |