Sao Viet Medical Equipment Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế Sao Việt
1
进口笔数
1
出口笔数
$1.3K
进口金额
$9.6K
出口金额
2023-03-14
最近进口
2023-01-17
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0106034619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8HNB6F |
| 成立日期 | 2012-11-13 |
| 联系地址 | Số 28 ngõ 34 phố Phương Mai, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | SAO VIET MEDICAL EQUIPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28 ngõ 34 phố Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02473003839 |
| 邮箱 | Svmed55@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 1 | $9.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IMT Analytics AG | 瑞士 | 1 | $1.3K | 气体烟雾分析仪、液体气体测量仪 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IMT Analytics AG | 瑞士 | 1 | $9.6K | 液体气体测量仪、气体烟雾分析仪 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-14 | 气体烟雾分析仪 | IMT ANALYTICS AG | 瑞士 | $760 |
| 2023-03-14 | 液体气体测量仪 | IMT ANALYTICS AG | 瑞士 | $560 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-17 | 气体烟雾分析仪 | IMT ANALYTICS AG | 瑞士 | $6.4K |
| 2023-01-17 | 液体气体测量仪 | IMT ANALYTICS AG | 瑞士 | $3.2K |