HUNG CUONG CONSTRUCTION & BUSINESS COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 硫酸钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH Và XâY DựNG HùNG CườNG
5
进口笔数
0
出口笔数
$320.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201742869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ0G38XR |
| 成立日期 | 2016-09-14 |
| 联系地址 | Số 128 Đào Nhuận, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ XÂY DỰNG HÙNG CƯỜNG |
| 企业英文名称 | HUNG CUONG CONSTRUCTION AND BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 128 Đào Nhuận, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84969749956 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 690亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283311 | 硫酸钠 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841229 | 液压发动机 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $320.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taian Daylight Project Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $248.3K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| Hunan Sino-Africa Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $72.1K | 其他纸制品、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-10 | 液压发动机 | Taian Daylight Project Material Co., Ltd. | 中国 | $42.4K |
| 2026-06-12 | 硫酸钠 | Hunan Sino-Africa Trading Co., Ltd. | 中国 | $64.0K |
| 2026-06-10 | 硫酸钠 | Hunan Sino-Africa Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2026-06-01 | 皮带输送机 | Taian Daylight Project Material Co., Ltd. | 中国 | $33.2K |
| 2026-06-01 | 其他往复泵 | Taian Daylight Project Material Co., Ltd. | 中国 | $81.3K |
| 2026-06-01 | 钢制容器(>300升) | Taian Daylight Project Material Co., Ltd. | 中国 | $91.4K |