DH Express Quick Order Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI CườNG LINH
90
进口笔数
0
出口笔数
$1.48M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-14
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110124801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUEVD2MF |
| 成立日期 | 2022-09-21 |
| 联系地址 | Số 16 Phố Cầu Đất, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI CƯỜNG LINH |
| 企业英文名称 | CUONG LINH EXPORT IMPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 Phố Cầu Đất, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84914116567 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 600390 | 其他针织布 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $1.09M |
| 韩国 | 31 | $390.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 53 | $987.8K | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| LV Co. | 韩国 | 12 | $146.2K | 零售清洁粉剂、其他护肤品 |
| TQ Korea Trading | 韩国 | 10 | $130.3K | 零售清洁粉剂 |
| LV Trading | 韩国 | 9 | $114.3K | 零售清洁粉剂 |
| Nantong Bocan Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.4K | 化纤床品、其他寝具 |
| Siyang Anzheng Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 聚酯短纤织物、聚酯长丝织物 |
| Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 其他塑料制品、面包面食机械 |
| Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-14 | 人造纤维绒布 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2024-10-11 | 化纤床品 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2024-09-30 | 人造纤维绒布 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2024-09-30 | 人造纤维绒布 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2024-09-27 | 其他毯子 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2024-09-26 | 其他寝具 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2024-09-26 | 化纤床品 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2024-09-26 | 化纤床品 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2024-09-26 | 化纤床品 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2024-09-25 | 其他毯子 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.9K |