Truc Lam Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Sản Xuất và Thương Mại Trúc Lâm
2
进口笔数
90
出口笔数
$5.9K
进口金额
$982.7K
出口金额
2025-02-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200501699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3SSN3FQ |
| 成立日期 | 2002-09-20 |
| 联系地址 | 95 Phong Châu, Xã Vĩnh Thái, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRÚC LÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 95 Phong Châu, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0903523199 |
| 邮箱 | cokhitruclam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.9K |
| 瑞士 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 53 | $434.1K |
| 斯威士兰 | 18 | $294.6K |
| 德国 | 8 | $171.0K |
| 荷兰 | 1 | $28.0K |
| 越南 | 3 | $17.0K |
| 美国 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HECO Handels AG | 荷兰 | 1 | $5.9K | 家具配件 |
| HECO Handels AG | 瑞士 | 1 | $2 | 非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HECO Handels AG | 瑞士 | 54 | $446.5K | 家具配件、螺纹方头螺钉 |
| HECO Handels AG | 斯威士兰 | 18 | $294.6K | 家具配件、螺纹方头螺钉 |
| HECO Handels AG | 德国 | 8 | $171.0K | 家具配件、螺纹方头螺钉 |
| HECO Handels AG | 荷兰 | 1 | $28.0K | 家具配件 |
| LAMIN BAU AG | 6 | $23.0K | 家具配件、螺纹方头螺钉 | |
| HECO Handels AG | 越南 | 3 | $17.0K | 家具配件、螺纹方头螺钉 |
| Brightside Enterprises LLC | 美国 | 1 | $2.6K | 其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-21 | 非乙烯塑料袋 | HECO HANDELS AG | 瑞士 | $1 |
| 2025-02-21 | 非乙烯塑料袋 | HECO HANDELS AG | 瑞士 | $1 |
| 2024-02-23 | 家具配件 | HECO HANDELS AG | 越南 | $5.9K |
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 家具配件 | LAMIN BAU AG | — | $10 |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | LAMIN BAU AG | — | $26 |
| 2026-04-20 | 家具配件 | HECO HANDELS AG | 瑞士 | $5.4K |
| 2026-04-20 | 家具配件 | HECO HANDELS AG | 瑞士 | $515 |
| 2026-04-20 | 家具配件 | HECO HANDELS AG | 瑞士 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 家具配件 | HECO HANDELS AG | 瑞士 | $256 |
| 2026-04-20 | 家具配件 | LAMIN BAU AG | — | $1.6K |
| 2026-04-20 | 家具配件 | HECO HANDELS AG | 瑞士 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 家具配件 | HECO HANDELS AG | 瑞士 | $351 |
| 2026-04-20 | 家具配件 | HECO HANDELS AG | 瑞士 | $1.1K |