Onpoint Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 电热器具零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ONPOINT

41
进口笔数
3
出口笔数
$362.1K
进口金额
$173.0K
出口金额
2025-08-25
最近进口
2024-10-03
最近出口
22
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $82.3K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $60.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $58.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 1 笔2024-05进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $201 · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $80.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $82.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $39 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $60.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $58.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 1 笔2024-05进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $201 · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $80.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $82.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $39 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314709816
企查查编码QVNC7SCN0P
成立日期2017-11-01
联系地址Tầng 4, Tòa nhà AB, 27B Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ONPOINT
企业英文名称ONPOINT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, Tòa nhà AB, 27B Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Doanh nghiệp chỉ được hoạt động dịch vụ thương mại điện tử sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh theo đúng quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP; Nghị định số 52/2013/NĐ-CP, Nghị định số 85/2021/NĐ-CP sửa đổi bổ sung một số điều của Nghị định 52/2013/NĐ-CP, thông tư số 47/2014/TT-BCT, thông tư 59/2015/TT-BCT quy định về quản lý hoạt động thương mại điện tử. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
电话+842873056686
邮箱contact@onpoint.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本4,462.7471亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851690电热器具零件
851769其他通信设备
850440静止变流器
851779通信设备零件
854442带接头绝缘电线
847150自动数据处理机处理部件
851762通信设备
853620自动断路器
842211家用洗碗机
84501110kg以下全自动洗衣机

出口

HS 编码产品
340490人造蜡

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$205.9K
土耳其2$40.6K
保加利亚2$28.3K
德国2$17.3K
泰国3$16.1K
新加坡2$11.5K
中国台湾3$10.5K
越南2$7.2K
罗马尼亚1$5.2K
西班牙2$4.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度3$173.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Megaplus Computer Solutions & Trading LLC中国21$117.9K其他通信设备、通信设备零件
04681dd2ffd523295a033f5cd888ffaa2$95.8K
Megaplus Computer Solutions AN中国3$42.6K其他通信设备、自动数据处理机处理部件
Megaplus Computer Solutions & Trading LLC保加利亚2$28.3K自动断路器
Megaplus Computer Solutions & Trading LLC泰国3$16.1K自动断路器、单功能打印机
Megaplus Computer Solutions & Trading LLC土耳其1$12.1K家用洗碗机、10kg以下全自动洗衣机
Mega Plus Computer Solutions & Trading LLC法国2$3.9K自动断路器、其他电路开关装置
Megaplus Computer Solutions & Trading LLC意大利3$2.7K自动断路器、电热器具零件
Megaplus Computer Solutions & Trading LLC波兰11$2.3K电热器具零件、自动断路器
Megaplus Computer Solutions & Trading LLC捷克2$641其他电路开关装置

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Irrh Specialty Chemicals India Ltd.印度3$173.0K人造蜡、其他无机碱

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-258471机器零件Drewcorp Services Pte. Ltd.新加坡$39
2024-09-10静止变流器MEGAPLUS COMPUTER SOLUTIONS & TRADING LLC中国$13.4K
2024-08-26其他通信设备MEGAPLUS COMPUTER SOLUTIONS & TRADING LLC中国台湾$345
2024-08-26家用洗碗机MEGAPLUS COMPUTER SOLUTIONS & TRADING LLC土耳其$1.4K
2024-08-26带接头绝缘电线MEGAPLUS COMPUTER SOLUTIONS & TRADING LLC中国$343
2024-08-26自动断路器MEGAPLUS COMPUTER SOLUTIONS & TRADING LLC法国$60
2024-08-26微波炉MEGAPLUS COMPUTER SOLUTIONS & TRADING LLC土耳其$2.9K
2024-08-26微波炉MEGAPLUS COMPUTER SOLUTIONS & TRADING LLC土耳其$3.2K
2024-08-26电气信号装置MEGAPLUS COMPUTER SOLUTIONS & TRADING LLC土耳其$192
2024-08-261000伏以下插头插座MEGAPLUS COMPUTER SOLUTIONS & TRADING LLC法国$1

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-03人造蜡IRRH SPECIALTY CHEMICALS INDIA LTD印度$59.0K
2024-04-03人造蜡IRRH SPECIALTY CHEMICALS INDIA LTD印度$54.0K
2023-08-14人造蜡IRRH SPECIALTY CHEMICALS INDIA LTD印度$60.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Onpoint Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →