Green Scent Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他精油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREEN SCENT SOLUTION
25
进口笔数
0
出口笔数
$179.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315374954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQR6TBPC |
| 成立日期 | 2018-11-06 |
| 联系地址 | 205/10A Hoàng Văn Thụ, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREEN SCENT SOLUTION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108/10 Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84967255258 |
| 邮箱 | diem.silentnight15@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 330125 | 薄荷精油 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 330112 | 橙精油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $107.2K |
| 泰国 | 5 | $40.7K |
| 印度 | 9 | $31.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Felshare Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $107.2K | 其他精油、其他电动家用器具 |
| Siam Kampan Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $40.7K | 其他精油 |
| Natures Natural India Oils Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $26.8K | 其他精油、精制亚麻籽油 |
| Sri Venkatesh Aromas | 印度 | 1 | $3.4K | 其他精油、工业用芳香物质 |
| Snn Natural Products | 印度 | 1 | $1.3K | 工业用芳香物质、其他精油 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他电动家用器具 | HANGZHOU FELSHARE BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $465 |
| 2026-03-25 | 其他电动家用器具 | HANGZHOU FELSHARE BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-25 | 其他精油 | HANGZHOU FELSHARE BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-03-25 | 其他电动家用器具 | HANGZHOU FELSHARE BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $475 |
| 2026-02-27 | 其他精油 | NATURES NATURAL INDIA OILS PRIVATE LTD | 印度 | $1.1K |
| 2026-01-17 | 其他精油 | Siam Kampan Co., Ltd. | 泰国 | $1.7K |
| 2026-01-17 | 其他精油 | Siam Kampan Co., Ltd. | 泰国 | $6.7K |
| 2026-01-17 | 其他精油 | Siam Kampan Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-01-17 | 其他精油 | Siam Kampan Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-01-17 | 其他精油 | Siam Kampan Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |