Five Star Electro Mechanics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 气体烟雾分析仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Cơ NăM SAO
20
进口笔数
1
出口笔数
$283.6K
进口金额
$10.0K
出口金额
2025-07-07
最近进口
2023-12-19
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002082885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGS8E51E |
| 成立日期 | 2017-10-12 |
| 联系地址 | Nhà ông Dương Văn Toản, ngõ 27, đường Nguyễn Hàng Chi, TDP Liên Giang, Phường Kỳ Long, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN CƠ NĂM SAO |
| 企业英文名称 | FIVE STAR ELECTRO MECHANICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Dương Văn Toản, ngõ 27, đường Nguyễn Hàng Chi, TDP L, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84941008301 |
| 邮箱 | congtynamsao.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 58亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 731300 | 钢制围栏丝 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $198.3K |
| 美国 | 5 | $71.7K |
| 德国 | 1 | $13.0K |
| 加拿大 | 1 | $600 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Kelisaikes Safety Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $140.8K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Engie Refrigeration GmbH | 德国 | 5 | $88.0K | 制冷压缩机、液体气体测量仪 |
| NANJING KELISAIKE SAFETY EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $25.1K | 气体烟雾分析仪 |
| Tianjin W&W Industrial Corporation Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 隔热玻璃单元、钢化安全玻璃 |
| Suzhou Flyron Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 非玻陶绝缘体、非纺织润滑剂 |
| Suzhou Newlights Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 电气信号装置 |
| Xi'an Desun Uniwill Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 分析仪器、其他测量仪器 |
| Vishay Precision Group Canada ULC | 加拿大 | 1 | $600 | 其他测量仪器、其他电气设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Kelisaikes Safety Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 其他测量仪器 | VISHAY PRECISION GROUP CANADA ULC | 加拿大 | $600 |
| 2025-06-27 | 钢制围栏丝 | TIANJIN W & W INDUSTRIAL CORP ORATION LTD | 中国 | $22.0K |
| 2025-02-10 | 液体气体测量仪 | ENGIE REFRIGERATION GMBH | 美国 | $1.9K |
| 2025-02-10 | 带接头绝缘电线 | ENGIE REFRIGERATION GMBH | 美国 | $348 |
| 2025-02-10 | 液体气体测量仪 | ENGIE REFRIGERATION GMBH | 美国 | $1.6K |
| 2025-02-10 | 带接头绝缘电线 | ENGIE REFRIGERATION GMBH | 美国 | $272 |
| 2024-07-08 | 静止变流器 | ENGIE REFRIGERATION GMBH | 美国 | $3.2K |
| 2024-07-08 | 静止变流器 | ENGIE REFRIGERATION GMBH | 德国 | $13.0K |
| 2024-07-08 | 制冷压缩机 | ENGIE REFRIGERATION GMBH | 美国 | $27.4K |
| 2024-07-03 | 液体气体测量仪 | ENGIE REFRIGERATION GMBH | 美国 | $1.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-19 | 切片机零件 | NANJING KELISAIKE SAFETY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.0K |