Thien Phong HG One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 258 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THIêN PHONG HG

2
进口笔数
258
出口笔数
$30.2K
进口金额
$3.92M
出口金额
2025-05-22
最近进口
2026-05-17
最近出口
2
供应商数
43
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $862.7K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $242.8K · 19 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $132.1K · 9 笔2025-04进口 $15.8K · 1 笔出口 $862.7K · 56 笔2025-05进口 $14.4K · 1 笔出口 $175.2K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $666.5K · 40 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $496.4K · 37 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $407.2K · 24 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $419.3K · 26 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $242.8K · 19 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $132.1K · 9 笔2025-04进口 $15.8K · 1 笔出口 $862.7K · 56 笔2025-05进口 $14.4K · 1 笔出口 $175.2K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $666.5K · 40 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $496.4K · 37 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $407.2K · 24 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $419.3K · 26 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号5100477268
企查查编码QVN17WXERK
成立日期2020-05-11
联系地址Số nhà 18, ngõ 39, tổ 6, đường An Cư, Phường Trần Phú, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIÊN PHONG HG
企业英文名称THIEN PHONG HG ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 18, ngõ 39, tổ dân phố 6, đường An Cư, Phường Hà Giang 2, Tuyên Quang
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
电话+84915545490
邮箱thienphongthanhthuy@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070960鲜辣椒/甜椒
120710棕榈果及仁

出口

HS 编码产品
070960鲜辣椒/甜椒
121190药用植物
081090其他鲜果
081060鲜榴莲
050800未加工动物产品
071332干赤豆
080112带壳椰子
080280槟榔果
090961未碾磨香料籽
091099其他香料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$30.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国176$2.80M
越南35$364.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Longdehui Supply Chain Co., Ltd.越南1$15.8K鲜辣椒/甜椒
Shen Dong Global Supply Chain Co., Ltd.越南1$14.4K棕榈果及仁

下游采购商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Longdehui Supply Chain Co., Ltd.中国37$597.6K活鲜蟹、岩龙虾及海螯虾
MALIPO COUNTY TIANGANG MINING & METALLURGY CO., LTD23$372.7K鲜辣椒/甜椒
Malipo Fuxin Import & Export Trade Co., Ltd.中国19$362.2K其他鲜果、鲜辣椒/甜椒
Malipo Jiaqing Border Trade Co., Ltd.中国19$309.5K鲜榴莲、木制餐具
Guangxi Yuanda International Trade Co., Ltd.中国20$287.1K木薯淀粉、其他鲜果
Hao Yudada Supply Chain (Shenzhen) Co., Ltd.中国17$246.7K其他鲜果、鲜榴莲
Malipo Hongcheng Exits & Entrances Co., Ltd.中国15$219.4K其他薄木板、其他鲜果
Shenzhen Huawang Supply Chain Technology Co., Ltd.中国14$203.3K鲜榴莲、鲜辣椒/甜椒
MALIPO COUNTY SHANZUN IMPORT & EXPORT CO., LTD.10$157.9K鲜榴莲、鲜辣椒/甜椒
Wuhan Fude Import & Export Trading Co., Ltd.越南10$88.2K药用植物、未加工动物产品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-22棕榈果及仁SHEN DONG GLOBAL SUPPLY CHAIN CO LTD越南$14.4K
2025-04-10鲜辣椒/甜椒Shenzhen Longdehui Supply Chain Co., Ltd.越南$15.8K

出口(共 258)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-17鲜辣椒/甜椒MALIPO COUNTY SHANZUN IMPORT & EXPORT CO., LTD.—$15.8K
2026-05-06鲜辣椒/甜椒MALIPO COUNTY SHANZUN IMPORT & EXPORT CO., LTD.—$15.8K
2026-05-05鲜辣椒/甜椒MALIPO COUNTY SHANZUN IMPORT & EXPORT CO., LTD.—$15.8K
2026-05-02鲜辣椒/甜椒MALIPO COUNTY SHANZUN IMPORT & EXPORT CO., LTD.—$15.8K
2026-04-30鲜辣椒/甜椒MALIPO COUNTY SHANZUN IMPORT & EXPORT CO., LTD.—$15.8K
2026-04-29鲜辣椒/甜椒MALIPO COUNTY SHANZUN IMPORT & EXPORT CO., LTD.—$15.8K
2026-04-29鲜辣椒/甜椒MALIPO COUNTY TIANGANG MINING & METALLURGY CO., LTD—$15.8K
2026-04-28鲜辣椒/甜椒MALIPO COUNTY TIANGANG MINING & METALLURGY CO., LTD—$16.3K
2026-04-25鲜辣椒/甜椒MALIPO COUNTY SHANZUN IMPORT & EXPORT CO., LTD.—$15.8K
2026-04-25鲜辣椒/甜椒MALIPO COUNTY SHANZUN IMPORT & EXPORT CO., LTD.—$15.8K

相关企业 · 同类产品

Thien Phong HG One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →