Thien Phong HG One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 258 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THIêN PHONG HG
2
进口笔数
258
出口笔数
$30.2K
进口金额
$3.92M
出口金额
2025-05-22
最近进口
2026-05-17
最近出口
2
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5100477268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17WXERK |
| 成立日期 | 2020-05-11 |
| 联系地址 | Số nhà 18, ngõ 39, tổ 6, đường An Cư, Phường Trần Phú, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIÊN PHONG HG |
| 企业英文名称 | THIEN PHONG HG ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18, ngõ 39, tổ dân phố 6, đường An Cư, Phường Hà Giang 2, Tuyên Quang |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84915545490 |
| 邮箱 | thienphongthanhthuy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 120710 | 棕榈果及仁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 121190 | 药用植物 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 071332 | 干赤豆 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 080280 | 槟榔果 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 091099 | 其他香料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $30.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 176 | $2.80M |
| 越南 | 35 | $364.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Longdehui Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.8K | 鲜辣椒/甜椒 |
| Shen Dong Global Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.4K | 棕榈果及仁 |
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Longdehui Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 37 | $597.6K | 活鲜蟹、岩龙虾及海螯虾 |
| MALIPO COUNTY TIANGANG MINING & METALLURGY CO., LTD | 23 | $372.7K | 鲜辣椒/甜椒 | |
| Malipo Fuxin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $362.2K | 其他鲜果、鲜辣椒/甜椒 |
| Malipo Jiaqing Border Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $309.5K | 鲜榴莲、木制餐具 |
| Guangxi Yuanda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $287.1K | 木薯淀粉、其他鲜果 |
| Hao Yudada Supply Chain (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 17 | $246.7K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Malipo Hongcheng Exits & Entrances Co., Ltd. | 中国 | 15 | $219.4K | 其他薄木板、其他鲜果 |
| Shenzhen Huawang Supply Chain Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $203.3K | 鲜榴莲、鲜辣椒/甜椒 |
| MALIPO COUNTY SHANZUN IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 10 | $157.9K | 鲜榴莲、鲜辣椒/甜椒 | |
| Wuhan Fude Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 10 | $88.2K | 药用植物、未加工动物产品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-22 | 棕榈果及仁 | SHEN DONG GLOBAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $14.4K |
| 2025-04-10 | 鲜辣椒/甜椒 | Shenzhen Longdehui Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | $15.8K |
出口(共 258)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-17 | 鲜辣椒/甜椒 | MALIPO COUNTY SHANZUN IMPORT & EXPORT CO., LTD. | — | $15.8K |
| 2026-05-06 | 鲜辣椒/甜椒 | MALIPO COUNTY SHANZUN IMPORT & EXPORT CO., LTD. | — | $15.8K |
| 2026-05-05 | 鲜辣椒/甜椒 | MALIPO COUNTY SHANZUN IMPORT & EXPORT CO., LTD. | — | $15.8K |
| 2026-05-02 | 鲜辣椒/甜椒 | MALIPO COUNTY SHANZUN IMPORT & EXPORT CO., LTD. | — | $15.8K |
| 2026-04-30 | 鲜辣椒/甜椒 | MALIPO COUNTY SHANZUN IMPORT & EXPORT CO., LTD. | — | $15.8K |
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | MALIPO COUNTY SHANZUN IMPORT & EXPORT CO., LTD. | — | $15.8K |
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | MALIPO COUNTY TIANGANG MINING & METALLURGY CO., LTD | — | $15.8K |
| 2026-04-28 | 鲜辣椒/甜椒 | MALIPO COUNTY TIANGANG MINING & METALLURGY CO., LTD | — | $16.3K |
| 2026-04-25 | 鲜辣椒/甜椒 | MALIPO COUNTY SHANZUN IMPORT & EXPORT CO., LTD. | — | $15.8K |
| 2026-04-25 | 鲜辣椒/甜椒 | MALIPO COUNTY SHANZUN IMPORT & EXPORT CO., LTD. | — | $15.8K |