TMT Lang Son Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 267 笔 · 主营 其他纺织铺地制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tmt Lạng Sơn

267
进口笔数
2
出口笔数
$7.29M
进口金额
$524.0K
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-05-27
最近出口
12
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $725.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $203.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $103.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $69.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $79.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $272.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $103.2K · 5 笔出口 $262.0K · 1 笔2024-10进口 $111.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $448.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $192.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $257.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $154.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $129.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $255.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $208.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $519.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $281.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $404.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $629.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $725.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $725.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $108.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $59.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $80.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $64.5K · 2 笔出口 $262.0K · 1 笔2026-06进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $203.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $103.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $69.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $79.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $272.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $103.2K · 5 笔出口 $262.0K · 1 笔2024-10进口 $111.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $448.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $192.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $257.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $154.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $129.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $255.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $208.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $519.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $281.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $404.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $629.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $725.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $725.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $108.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $59.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $80.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $64.5K · 2 笔出口 $262.0K · 1 笔2026-06进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900791471
企查查编码QVNF5WKHUD
成立日期2016-03-21
联系地址Số 03, đường Minh Khai, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TMT LẠNG SƠN
企业英文名称TMT LANG SON TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 03, đường Minh Khai, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842053808678
传真0253808678
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
570500其他纺织铺地制品
854239其他电子IC
854231处理器及控制器
842952360度挖掘机
850490变压器零件
600110长毛绒针织布
8536691000伏以下插头插座
540419其他单丝
940599非玻塑灯具零件
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
843890食品机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国247$7.14M
日本20$147.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$524.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Hongsheng International Trade Co., Ltd.中国136$3.37M25-70克非织造布、其他塑料制品
Guangxi Hecheng Technology Co., Ltd.中国32$1.62M酱油、纸手帕毛巾
Ningming Ruisheng Trading Co., Ltd.中国46$940.2K色织棉混纺布、弹性针织布
Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd.中国26$830.6K其他塑料制品、其他收割机械
Nanning Lushixin Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国4$153.0K温控处理设备、食品机械零件
Guangzhou Ganqiao Trade Co., Ltd.中国6$90.0K其他化学制剂、滤纸板
Henan Future New Material Science & Technology Co., Ltd.中国4$82.9K精炼铜带、铝板/片
Guangxi Pingxiang Xianglong Import & Export Trade Co., Ltd.中国6$75.6K其他纺织铺地制品、尼龙簇绒地毯
Cixi Dahua Electrical Appliance Co., Ltd.中国1$60.0K金属处理机械、功能机器零件
Pingxiang Dongfa Trade Co., Ltd.中国4$49.2K氧化铁、铬颜料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanning Lushixin Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国2$524.0K食品机械零件

近期贸易明细

进口(共 267)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16非注塑模具Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd.中国$273
2026-06-16非注塑模具Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd.中国$261
2026-06-16非注塑模具Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd.中国$285
2026-06-16电器装置零件Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd.中国$2.8K
2026-06-16非注塑模具Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd.中国$228
2026-06-16非注塑模具Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd.中国$249
2026-06-16非注塑模具Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd.中国$285
2026-06-16非注塑模具Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd.中国$216
2026-06-16非注塑模具Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd.中国$438
2026-06-16静止变流器Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd.中国$150

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-27食品机械零件Nanning Lushixin Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国$80.0K
2026-05-27食品机械零件Nanning Lushixin Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国$52.0K
2026-05-27食品机械零件Nanning Lushixin Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国$52.5K
2026-05-27食品机械零件Nanning Lushixin Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国$77.5K
2024-09-12食品机械零件Nanning Lushixin Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国$77.5K
2024-09-12食品机械零件NANNING LUSHIXIN MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD中国$52.0K
2024-09-12食品机械零件NANNING LUSHIXIN MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD中国$80.0K
2024-09-12食品机械零件Nanning Lushixin Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国$52.5K

相关企业 · 同类产品

TMT Lang Son Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →