TMT Lang Son Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 267 笔 · 主营 其他纺织铺地制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tmt Lạng Sơn
267
进口笔数
2
出口笔数
$7.29M
进口金额
$524.0K
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-05-27
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900791471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF5WKHUD |
| 成立日期 | 2016-03-21 |
| 联系地址 | Số 03, đường Minh Khai, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TMT LẠNG SƠN |
| 企业英文名称 | TMT LANG SON TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 03, đường Minh Khai, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842053808678 |
| 传真 | 0253808678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 600110 | 长毛绒针织布 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 540419 | 其他单丝 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843890 | 食品机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 247 | $7.14M |
| 日本 | 20 | $147.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $524.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Hongsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 136 | $3.37M | 25-70克非织造布、其他塑料制品 |
| Guangxi Hecheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.62M | 酱油、纸手帕毛巾 |
| Ningming Ruisheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 46 | $940.2K | 色织棉混纺布、弹性针织布 |
| Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $830.6K | 其他塑料制品、其他收割机械 |
| Nanning Lushixin Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $153.0K | 温控处理设备、食品机械零件 |
| Guangzhou Ganqiao Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $90.0K | 其他化学制剂、滤纸板 |
| Henan Future New Material Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $82.9K | 精炼铜带、铝板/片 |
| Guangxi Pingxiang Xianglong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $75.6K | 其他纺织铺地制品、尼龙簇绒地毯 |
| Cixi Dahua Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.0K | 金属处理机械、功能机器零件 |
| Pingxiang Dongfa Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.2K | 氧化铁、铬颜料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Lushixin Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $524.0K | 食品机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 267)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 非注塑模具 | Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $273 |
| 2026-06-16 | 非注塑模具 | Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $261 |
| 2026-06-16 | 非注塑模具 | Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $285 |
| 2026-06-16 | 电器装置零件 | Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-16 | 非注塑模具 | Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $228 |
| 2026-06-16 | 非注塑模具 | Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $249 |
| 2026-06-16 | 非注塑模具 | Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $285 |
| 2026-06-16 | 非注塑模具 | Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $216 |
| 2026-06-16 | 非注塑模具 | Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $438 |
| 2026-06-16 | 静止变流器 | Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $150 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 食品机械零件 | Nanning Lushixin Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $80.0K |
| 2026-05-27 | 食品机械零件 | Nanning Lushixin Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $52.0K |
| 2026-05-27 | 食品机械零件 | Nanning Lushixin Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $52.5K |
| 2026-05-27 | 食品机械零件 | Nanning Lushixin Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $77.5K |
| 2024-09-12 | 食品机械零件 | Nanning Lushixin Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $77.5K |
| 2024-09-12 | 食品机械零件 | NANNING LUSHIXIN MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $52.0K |
| 2024-09-12 | 食品机械零件 | NANNING LUSHIXIN MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $80.0K |
| 2024-09-12 | 食品机械零件 | Nanning Lushixin Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $52.5K |