Viet Hai Trading & Transportation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 打桩机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Viết Hải
12
进口笔数
0
出口笔数
$2.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3000541847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQF2UEEW |
| 成立日期 | 2008-12-16 |
| 联系地址 | (Km 11+00 THT Quốc lộ 1A, đường tránh thành phố Hà Tĩnh) xóm Mỹ Triều, Xã Tân Lâm Hương, Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI VIẾT HẢI |
| 企业英文名称 | VIET HAI TRADING AND TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Mỹ Triều, Phường Hà Huy Tập, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 02393638456 |
| 邮箱 | betongvh@gmail.com |
| 传真 | 02393691024 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843010 | 打桩机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843139 | 机械零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 741121 | 黄铜管 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $2.40M |
| 美国 | 1 | $158.8K |
| 意大利 | 1 | $110.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNWARD INTELLIGENT (H K) LTD | 中国香港 | 4 | $1.10M | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| Quzhou Xinyang Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $346.8K | 皮带输送机、其他升降机械 |
| Henan Mine Crane Co., Ltd. | 中国 | 1 | $334.2K | 桥式起重机、土方机械零件 |
| Shandong Haiyu Industry Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $319.3K | 矿物燃料成型机、矿物材料模具 |
| BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $269.3K | 编结用植物材料、高淀粉木薯 |
| Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $168.0K | 矿物材料模具、其他钢铁制品 |
| Taizhou Sky Ocean Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $127.5K | 金属切割锯、其他升降机械 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 打桩机 | SUNWARD INTELLIGENT (H.K.) LTD | 中国 | $218.8K |
| 2026-04-04 | 打桩机 | SUNWARD INTELLIGENT (H.K.) LTD | 中国 | $218.8K |
| 2026-01-19 | 钢铁螺钉螺栓 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-01-19 | 矿物材料模具 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $55.2K |
| 2026-01-19 | 矿物材料模具 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2026-01-19 | 其他锻钢制品 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-19 | 矿物材料模具 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2026-01-19 | 其他锻钢制品 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-19 | 矿物材料模具 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $55.2K |
| 2025-12-30 | 运输起重机 | HENAN MINE CRANE CO LTD | 中国 | $147.3K |