Bao Lam My Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sx & Tm Bảo Lâm
4
进口笔数
52
出口笔数
$5.0K
进口金额
$146.5K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400724219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN70VMGG5 |
| 成立日期 | 2014-04-07 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Lý Viên, Thị trấn Bắc Lý, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX & TM BẢO LÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Lý Viên, Xã Xuân Cẩm, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84983131818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680421 | 金刚石砂轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $146.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAIWA-KIKO CO.,LDT | 日本 | 2 | $3.3K | 金刚石砂轮 |
| Daiwa Kiko Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.7K | 金刚石砂轮 |
| Daiwa Kiko Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1 | 可互换工具、电热电阻器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 38 | $77.2K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 13 | $67.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Given Imaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 其他粘合剂≤1kg、高压塑料软管 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 金刚石砂轮 | DAIWA-KIKO CO.,LDT | 日本 | $3.3K |
| 2026-01-26 | 金刚石砂轮 | DAIWA-KIKO CO.,LDT | 日本 | $1 |
| 2025-12-05 | 金刚石砂轮 | DAIWA KIKO CO LDT | 日本 | $1.7K |
| 2025-09-12 | 金刚石砂轮 | Daiwa Kiko Co., Ltd. | 日本 | $1 |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 非乙烯塑料袋 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-27 | 非泡沫塑料片 | KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-02-06 | 非泡沫塑料片 | KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-02-06 | 非乙烯塑料袋 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-01-27 | 非泡沫塑料片 | KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-26 | 非泡沫塑料片 | KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-09 | 金刚石砂轮 | GIVEN IMAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-11-26 | 非泡沫塑料片 | KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-11-20 | 非乙烯塑料袋 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $4.0K |