Bao Lam My Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sx & Tm Bảo Lâm

4
进口笔数
52
出口笔数
$5.0K
进口金额
$146.5K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1 · 1 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-01进口 $1 · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1 · 1 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-01进口 $1 · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号2400724219
企查查编码QVN70VMGG5
成立日期2014-04-07
联系地址Tổ dân phố Lý Viên, Thị trấn Bắc Lý, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SX & TM BẢO LÂM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Lý Viên, Xã Xuân Cẩm, Bắc Ninh
经营范围1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84983131818
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680421金刚石砂轮

出口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
392329非乙烯塑料袋
392690其他塑料制品
680421金刚石砂轮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4$5.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南52$146.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DAIWA-KIKO CO.,LDT日本2$3.3K金刚石砂轮
Daiwa Kiko Co., Ltd.日本1$1.7K金刚石砂轮
Daiwa Kiko Co., Ltd.日本1$1可互换工具、电热电阻器

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd.越南38$77.2K绝缘电线、其他塑料制品
Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南13$67.4K其他塑料制品、其他电路开关装置
Given Imaging Vietnam Co., Ltd.越南1$1.9K其他粘合剂≤1kg、高压塑料软管

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31金刚石砂轮DAIWA-KIKO CO.,LDT日本$3.3K
2026-01-26金刚石砂轮DAIWA-KIKO CO.,LDT日本$1
2025-12-05金刚石砂轮DAIWA KIKO CO LDT日本$1.7K
2025-09-12金刚石砂轮Daiwa Kiko Co., Ltd.日本$1

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非泡沫塑料片KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD越南$2.9K
2026-04-21非乙烯塑料袋SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$1.3K
2026-03-27非泡沫塑料片KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD越南$2.2K
2026-02-06非泡沫塑料片KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD越南$2.2K
2026-02-06非乙烯塑料袋SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$2.7K
2026-01-27非泡沫塑料片KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD越南$1.4K
2025-12-26非泡沫塑料片KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD越南$1.4K
2025-12-09金刚石砂轮GIVEN IMAGING VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2025-11-26非泡沫塑料片KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD越南$3.0K
2025-11-20非乙烯塑料袋SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$4.0K

相关企业 · 同类产品

Bao Lam My Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →