TIN PHAT TRADING & BUILDING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 卷状沥青制品
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại và xây dựng Tín Phát
16
进口笔数
0
出口笔数
$443.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200786084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRTD6Q11 |
| 成立日期 | 2008-01-24 |
| 联系地址 | Số 57 đường 10 cũ, Phường Lãm Hà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÍN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIN PHAT TRADING AND BUILDING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 57 đường Tây Hà, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +842253778999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 199亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680710 | 卷状沥青制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 14 | $399.2K |
| 埃及 | 2 | $44.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Copernit S.p.A. | 意大利 | 11 | $308.9K | 卷状沥青制品、彩色小瓦片 |
| Conpernit S.P.A. | 意大利 | 3 | $90.3K | 卷状沥青制品 |
| INTERNATIONAL CO FOR INSULATION TECHNOLOGY INSUTECH | 埃及 | 2 | $44.2K | 卷状沥青制品、沥青混合物 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 卷状沥青制品 | Copernit S.p.A. | 意大利 | $3.5K |
| 2026-02-26 | 卷状沥青制品 | Copernit S.p.A. | 意大利 | $6.9K |
| 2026-02-26 | 卷状沥青制品 | Copernit S.p.A. | 意大利 | $13.1K |
| 2026-02-26 | 卷状沥青制品 | Copernit S.p.A. | 意大利 | $9.3K |
| 2026-01-22 | 卷状沥青制品 | Copernit S.p.A. | 意大利 | $6.7K |
| 2026-01-22 | 卷状沥青制品 | Copernit S.p.A. | 意大利 | $6.0K |
| 2025-12-03 | 卷状沥青制品 | COPERNIT SPA | 意大利 | $12.9K |
| 2025-12-03 | 卷状沥青制品 | COPERNIT SPA | 意大利 | $5.9K |
| 2025-12-03 | 卷状沥青制品 | COPERNIT S P A | 意大利 | $5.9K |
| 2025-12-03 | 卷状沥青制品 | COPERNIT S P A | 意大利 | $6.7K |