Hau Nhan Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 桉木原木
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Hậu Nhân
71
进口笔数
0
出口笔数
$3.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100964573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNT6N199 |
| 成立日期 | 2009-09-22 |
| 联系地址 | Tổ 8, khu vực 7, Phường Trần Quang Diệu, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI HẬU NHÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 8, Khu phố 12, Phường Quy Nhơn Bắc, Gia Lai |
| 经营范围 | 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 电话 | +842566254039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440398 | 桉木原木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌拉圭 | 59 | $2.90M |
| 巴西 | 10 | $341.4K |
| 南非 | 2 | $106.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FIDEICOMISO | 乌拉圭 | 38 | $1.98M | 桉木原木、其他薄木板 |
| Rosewood S.A.S. | 乌拉圭 | 8 | $368.6K | 桉木原木 |
| Idalen S.A. | 乌拉圭 | 8 | $349.4K | 桉木原木、松木原木 |
| Scancom do Brasil Ltda. | 巴西 | 10 | $341.4K | 6mm以上木材、桉木原木 |
| Greenfield LLC | 乌拉圭 | 3 | $104.5K | 桉木原木 |
| Greenfield LLC | 乌拉圭 | 2 | $91.2K | 桉木原木 |
| JAF Global GmbH | 德国 | 1 | $64.8K | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
| African Timber Products Ltd. | 南非 | 1 | $41.1K | 桉木原木 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 桉木原木 | ROSEWOOD SAS | 乌拉圭 | $28.2K |
| 2026-02-05 | 桉木原木 | FIDEICOMISO | 乌拉圭 | $53.0K |
| 2026-01-28 | 桉木原木 | FIDEICOMISO | 乌拉圭 | $51.8K |
| 2026-01-23 | 桉木原木 | ROSEWOOD SAS | 乌拉圭 | $27.5K |
| 2025-12-10 | 桉木原木 | FIDEICOMISO | 乌拉圭 | $51.8K |
| 2025-12-01 | 桉木原木 | FIDEICOMISO | 乌拉圭 | $51.7K |
| 2025-10-28 | 桉木原木 | FIDEICOMISO | 乌拉圭 | $50.4K |
| 2025-10-27 | 桉木原木 | FIDEICOMISO | 乌拉圭 | $49.3K |
| 2025-10-18 | 桉木原木 | FIDEICOMISO | 乌拉圭 | $48.1K |
| 2025-10-18 | 桉木原木 | FIDEICOMISO | 乌拉圭 | $47.6K |