Truong Giang Transport & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và VậN TảI TRườNG GIANG
42
进口笔数
0
出口笔数
$291.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201306076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG4KAXVB |
| 成立日期 | 2013-07-25 |
| 联系地址 | Số 16A/20/79 Nguyễn Tường Loan, Phường Nghĩa Xá, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ VẬN TẢI TRƯỜNG GIANG |
| 企业英文名称 | TRUONG GIANG TRANSPORT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16A/20/79 Nguyễn Tường Loan, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 0902044598 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $291.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 34 | $235.4K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $56.2K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $510 |
| 2026-04-27 | 可调转椅 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $166 |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $920 |
| 2026-04-27 | 卧室木家具 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-27 | 可调转椅 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-27 | 卧室木家具 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-27 | 金属框架软垫椅 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $300 |