N.D. Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 丝巾

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nguyễn Định

45
进口笔数
106
出口笔数
$215.4K
进口金额
$352.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-05
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.1K · 2 笔出口 $9.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2023-11进口 $150 · 1 笔出口 $19.5K · 3 笔2023-12进口 $9.9K · 3 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-01进口 $9.3K · 2 笔出口 $15.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $9.7K · 3 笔2024-04进口 $16.2K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $11.6K · 3 笔2024-07进口 $328 · 1 笔出口 $12.1K · 6 笔2024-08进口 $10.0K · 2 笔出口 $11.6K · 7 笔2024-09进口 $15.8K · 2 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-11进口 $7.6K · 1 笔出口 $12.9K · 5 笔2024-12进口 $837 · 2 笔出口 $9.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 7 笔2025-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $600 · 1 笔2025-03进口 $5.2K · 1 笔出口 $10.9K · 4 笔2025-04进口 $9.7K · 2 笔出口 $667 · 1 笔2025-05进口 $3.2K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-06进口 $16.7K · 2 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 4 笔2025-08进口 $9.5K · 2 笔出口 $5.4K · 3 笔2025-09进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.5K · 1 笔出口 $10.9K · 3 笔2025-11进口 $4.5K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-12进口 $5.0K · 2 笔出口 $13.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2026-04进口 $320 · 1 笔出口 $3.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.1K · 2 笔出口 $9.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2023-11进口 $150 · 1 笔出口 $19.5K · 3 笔2023-12进口 $9.9K · 3 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-01进口 $9.3K · 2 笔出口 $15.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $9.7K · 3 笔2024-04进口 $16.2K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $11.6K · 3 笔2024-07进口 $328 · 1 笔出口 $12.1K · 6 笔2024-08进口 $10.0K · 2 笔出口 $11.6K · 7 笔2024-09进口 $15.8K · 2 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-11进口 $7.6K · 1 笔出口 $12.9K · 5 笔2024-12进口 $837 · 2 笔出口 $9.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 7 笔2025-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $600 · 1 笔2025-03进口 $5.2K · 1 笔出口 $10.9K · 4 笔2025-04进口 $9.7K · 2 笔出口 $667 · 1 笔2025-05进口 $3.2K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-06进口 $16.7K · 2 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 4 笔2025-08进口 $9.5K · 2 笔出口 $5.4K · 3 笔2025-09进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.5K · 1 笔出口 $10.9K · 3 笔2025-11进口 $4.5K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-12进口 $5.0K · 2 笔出口 $13.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2026-04进口 $320 · 1 笔出口 $3.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0302075636
企查查编码QVNMCP6YPH
成立日期2000-05-30
联系地址2/6A1 Nguyễn Văn Quá, Khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY NGUYỄN ĐỊNH
企业英文名称NGUYEN DINH GARMENT CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址2/6A1 Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
电话+842873063066
邮箱hien.le@goldeneast.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520831棉平纹布
551614印花人造纤维布
520822棉机织布
520842彩色棉布100-200克
520851印花棉布
600623彩色棉针织布
520839棉机织布
600642染色人造纤维织物
460219植物纤维制品
520832染色平纹棉布

出口

HS 编码产品
621410丝巾
610910棉针织T恤及背心
621490非针织围巾
630140合成纤维毯
620140男式化纤大衣
940430睡袋
611430其他人纤针织服装
940490其他寝具
611710针织围巾
940429其他材料床垫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$168.9K
泰国5$45.6K
美国2$927

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国106$352.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Golden East Inc.中国37$168.6K棉平纹布、印花人造纤维布
Golden East Inc.泰国5$45.6K彩色棉针织布、染色棉针织布
Golden East Inc.美国1$777棉平纹布
HONG KONG QUNXING CO., LTD中国香港1$320棉机织布、染色合成针织布
Chantilly Drive美国1$150婴儿纺织服装

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Golden East美国106$352.2K丝巾、棉针织T恤及背心

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21棉机织布HONG KONG QUNXING CO., LTD中国$160
2026-04-21棉机织布HONG KONG QUNXING CO., LTD中国$160
2025-12-17棉混纺布GOLDEN EAST INC中国$1.7K
2025-12-04色织棉斜纹布GOLDEN EAST INC中国$1.1K
2025-12-04色织棉斜纹布GOLDEN EAST INC中国$2.3K
2025-11-10彩色棉布100-200克GOLDEN EAST INC中国$4.5K
2025-10-30棉平纹布GOLDEN EAST INC中国$7.5K
2025-09-19染色棉针织布GOLDEN EAST INC泰国$8.9K
2025-08-26棉平纹布GOLDEN EAST INC中国$4.5K
2025-08-13染色合成针织布GOLDEN EAST INC中国$5.0K

出口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-05非针织围巾GOLDEN EAST美国$300
2026-04-05合成纤维毯GOLDEN EAST美国$487
2026-04-05丝巾GOLDEN EAST美国$1.4K
2026-04-05丝巾GOLDEN EAST美国$1.1K
2026-03-31其他材料床垫GOLDEN EAST美国$80
2026-03-31丝巾GOLDEN EAST美国$1.2K
2026-03-10丝巾GOLDEN EAST美国$3.0K
2026-03-10其他材料床垫GOLDEN EAST美国$120
2026-03-10合成纤维毯GOLDEN EAST美国$66
2026-03-10非针织围巾GOLDEN EAST美国$90

相关企业 · 同类产品

N.D. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →