N.D. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 丝巾
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nguyễn Định
45
进口笔数
106
出口笔数
$215.4K
进口金额
$352.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-05
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302075636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMCP6YPH |
| 成立日期 | 2000-05-30 |
| 联系地址 | 2/6A1 Nguyễn Văn Quá, Khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY NGUYỄN ĐỊNH |
| 企业英文名称 | NGUYEN DINH GARMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/6A1 Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +842873063066 |
| 邮箱 | hien.le@goldeneast.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520831 | 棉平纹布 |
| 551614 | 印花人造纤维布 |
| 520822 | 棉机织布 |
| 520842 | 彩色棉布100-200克 |
| 520851 | 印花棉布 |
| 600623 | 彩色棉针织布 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 600642 | 染色人造纤维织物 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 520832 | 染色平纹棉布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621410 | 丝巾 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 621490 | 非针织围巾 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 940430 | 睡袋 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 611710 | 针织围巾 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $168.9K |
| 泰国 | 5 | $45.6K |
| 美国 | 2 | $927 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 106 | $352.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden East Inc. | 中国 | 37 | $168.6K | 棉平纹布、印花人造纤维布 |
| Golden East Inc. | 泰国 | 5 | $45.6K | 彩色棉针织布、染色棉针织布 |
| Golden East Inc. | 美国 | 1 | $777 | 棉平纹布 |
| HONG KONG QUNXING CO., LTD | 中国香港 | 1 | $320 | 棉机织布、染色合成针织布 |
| Chantilly Drive | 美国 | 1 | $150 | 婴儿纺织服装 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden East | 美国 | 106 | $352.2K | 丝巾、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 棉机织布 | HONG KONG QUNXING CO., LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-21 | 棉机织布 | HONG KONG QUNXING CO., LTD | 中国 | $160 |
| 2025-12-17 | 棉混纺布 | GOLDEN EAST INC | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-04 | 色织棉斜纹布 | GOLDEN EAST INC | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-04 | 色织棉斜纹布 | GOLDEN EAST INC | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-10 | 彩色棉布100-200克 | GOLDEN EAST INC | 中国 | $4.5K |
| 2025-10-30 | 棉平纹布 | GOLDEN EAST INC | 中国 | $7.5K |
| 2025-09-19 | 染色棉针织布 | GOLDEN EAST INC | 泰国 | $8.9K |
| 2025-08-26 | 棉平纹布 | GOLDEN EAST INC | 中国 | $4.5K |
| 2025-08-13 | 染色合成针织布 | GOLDEN EAST INC | 中国 | $5.0K |
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 非针织围巾 | GOLDEN EAST | 美国 | $300 |
| 2026-04-05 | 合成纤维毯 | GOLDEN EAST | 美国 | $487 |
| 2026-04-05 | 丝巾 | GOLDEN EAST | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-05 | 丝巾 | GOLDEN EAST | 美国 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 其他材料床垫 | GOLDEN EAST | 美国 | $80 |
| 2026-03-31 | 丝巾 | GOLDEN EAST | 美国 | $1.2K |
| 2026-03-10 | 丝巾 | GOLDEN EAST | 美国 | $3.0K |
| 2026-03-10 | 其他材料床垫 | GOLDEN EAST | 美国 | $120 |
| 2026-03-10 | 合成纤维毯 | GOLDEN EAST | 美国 | $66 |
| 2026-03-10 | 非针织围巾 | GOLDEN EAST | 美国 | $90 |