Dat Viet Investment Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他植物纤维织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT THươNG MạI ĐấT VIệT
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$317.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301038986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8NSHKN |
| 成立日期 | 2017-09-28 |
| 联系地址 | Số 1158, ấp Phú Quới, Xã Mỏ Cày, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐẤT VIỆT |
| 企业英文名称 | DAT VIET INVESTMENT PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84913140246 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $249.5K |
| 越南 | 1 | $32.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duckchang Agri Business Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $249.5K | 其他植物纤维织物 |
| DUCKCHANG AGRI - BUSINESS CO., LTD | 2 | $34.9K | 其他植物纤维织物 | |
| Duckchang Agri Business Co., Ltd. | 越南 | 1 | $32.6K | 其他植物纤维织物 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他植物纤维织物 | DUCKCHANG AGRI - BUSINESS CO., LTD | — | $17.1K |
| 2026-04-21 | 其他植物纤维织物 | DUCKCHANG AGRI - BUSINESS CO., LTD | — | $17.8K |
| 2026-02-22 | 其他植物纤维织物 | DUCKCHANG AGRI BUSINESS CO LTD | 韩国 | $17.1K |
| 2025-11-15 | 其他植物纤维织物 | DUCKCHANG AGRI BUSINESS CO LTD | 韩国 | $10.9K |
| 2025-11-15 | 其他植物纤维织物 | DUCKCHANG AGRI BUSINESS CO LTD | 韩国 | $6.1K |
| 2025-07-15 | 其他植物纤维织物 | DUCKCHANG AGRI BUSINESS CO LTD | 韩国 | $17.1K |
| 2025-06-02 | 其他植物纤维织物 | DUCKCHANG AGRI BUSINESS CO LTD | 韩国 | $18.5K |
| 2025-05-06 | 其他植物纤维织物 | DUCKCHANG AGRI BUSINESS CO LTD | 韩国 | $17.1K |
| 2025-03-03 | 其他植物纤维织物 | DUCKCHANG AGRI BUSINESS CO LTD | 韩国 | $16.2K |
| 2024-10-05 | 其他植物纤维织物 | DUCKCHANG AGRI BUSINESS CO LTD | 韩国 | $15.3K |