HOA Food & Beverage Import Export Co., Ltd. – Thanh Hoa Branch
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 花椰菜西兰花
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH THANH HóA - CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM & Đồ UốNG HOA
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$341.5K
出口金额
—
最近进口
2023-11-02
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202176863-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA145EQH |
| 成立日期 | 2022-11-30 |
| 联系地址 | Số 08/202, đường Thanh Chương, phố Tân Trọng, Phường Quảng Thành, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH THANH HÓA - CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM & ĐỒ UỐNG HOA |
| 企业英文名称 | HOA FOOD & BEVERAGE IMPORT EXPORT LIMITED COMPANY – THANH HOA BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 08/202, đường Thanh Chương, phố Tân Trọng, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | 0936680966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070511 | 卷心生菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 19 | $199.9K |
| 越南 | 15 | $141.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long Hang Agricultural Product Co., Ltd. | 越南 | 11 | $136.9K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| MAW NONG SHUENN CO LTD | 中国台湾 | 9 | $89.5K | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
| Maw Nong Shuenn Co., Ltd. | 越南 | 5 | $47.0K | 花椰菜西兰花、卷心生菜 |
| Yung Hang Trade Co., Ltd. | 越南 | 6 | $46.7K | 其他芸苔属蔬菜、鲜或冷藏豌豆 |
| Jinpei International Express Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 3 | $21.3K | 鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-02 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNG HANG TRADE CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2023-11-02 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNG HANG TRADE CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2023-11-02 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNG HANG TRADE CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2023-11-02 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNG HANG TRADE CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2023-11-02 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNG HANG TRADE CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2023-10-29 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNG HANG TRADE CO LTD | 中国台湾 | $8.6K |
| 2023-10-29 | 花椰菜西兰花 | LONG HANG AGRICULTURAL PRODUCT CO LTD | 中国台湾 | $12.4K |
| 2023-10-26 | 花椰菜西兰花 | LONG HANG AGRICULTURAL PRODUCT CO LTD | 越南 | $12.4K |
| 2023-10-26 | 花椰菜西兰花 | LONG HANG AGRICULTURAL PRODUCT CO LTD | 越南 | $12.4K |
| 2023-08-06 | 其他芸苔属蔬菜 | MAW NONG SHUENN CO LTD | 中国台湾 | $7.8K |