Hang Ngoc Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 黄麻纱线
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hằng Ngọc
83
进口笔数
0
出口笔数
$2.89M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000449781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBYTE85A |
| 成立日期 | 2008-06-17 |
| 联系地址 | Số nhà 171, đường Trần Lãm, Phường Trần Lãm, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HẰNG NGỌC |
| 企业英文名称 | HANG NGOC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 171, đường Trần Lãm, Phường Trần Lãm, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm |
| 电话 | +84936198171 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 530720 | 黄麻纱线 |
| 630510 | 黄麻包装袋 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830242 | 家具配件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 530710 | 黄麻纱线 |
| 530310 | 黄麻及韧皮纤维 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 59 | $2.20M |
| 中国 | 24 | $690.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ahyan Jute Mills Ltd. | 孟加拉国 | 59 | $2.20M | 黄麻纱线、黄麻纱线 |
| Foshan Huimei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 24 | $690.1K | 家具配件、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 钢铁螺钉螺栓 | FOSHAN HUIMEI IMPORT & EXPORT CO,LTD | 中国 | $20.1K |
| 2025-10-21 | 钢铁螺钉螺栓 | FOSHAN HUIMEI IMPORT & EXPORT CO,LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-10-21 | 非螺纹垫圈 | FOSHAN HUIMEI IMPORT & EXPORT CO,LTD | 中国 | $551 |
| 2025-09-10 | 钢铁螺钉螺栓 | FOSHAN HUIMEI IMPORT & EXPORT CO,LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-09-10 | 非螺纹垫圈 | FOSHAN HUIMEI IMPORT & EXPORT CO,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-09-10 | 螺纹螺母 | FOSHAN HUIMEI IMPORT & EXPORT CO,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-09-10 | 钢铁螺钉螺栓 | FOSHAN HUIMEI IMPORT & EXPORT CO,LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-09-10 | 钢铁螺钉螺栓 | FOSHAN HUIMEI IMPORT & EXPORT CO,LTD | 中国 | $19.7K |
| 2025-08-27 | 钢铁螺钉螺栓 | FOSHAN HUIMEI IMPORT & EXPORT CO,LTD | 中国 | $25.0K |
| 2025-08-14 | 钢铁螺钉螺栓 | FOSHAN HUIMEI IMPORT & EXPORT CO,LTD | 中国 | $1.5K |