Newsing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 起重车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEWSING
38
进口笔数
1
出口笔数
$3.86M
进口金额
$97.5K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2025-05-21
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104937252 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KT5627 |
| 成立日期 | 2010-10-18 |
| 联系地址 | Số 3 - LK4 KĐT Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEWSING |
| 企业英文名称 | NEWSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 - LK4 KĐT Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84989992524 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870510 | 起重车 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 870540 | 混凝土搅拌车 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842951 | 前端装载机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870510 | 起重车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $3.86M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $97.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.07M | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Pingxiang Tianyi Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $650.0K | 自推进钻机、起重车 |
| Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $554.5K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Hunan Zhenzhong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $380.0K | 自推进起重机、起重车 |
| Hunan Teila Heavy Industry Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $334.2K | 其他特种车辆、起重车 |
| Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $232.9K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Bambo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $219.1K | 其他特种车辆、非插电混动车 |
| Hunan Jinke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $188.7K | 起重车、自推进钻机 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $136.0K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Changhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $96.0K | 自推进起重机、自推进钻机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao TTL Agricultural Development Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $97.5K | 热轧不锈钢卷、食品加工机械 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 起重车 | Pingxiang Tianyi Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $125.0K |
| 2026-04-09 | 起重车 | Pingxiang Tianyi Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $125.0K |
| 2026-03-15 | 起重车 | Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | $232.9K |
| 2026-01-16 | 自推进起重机 | Pingxiang Tianyi Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $400.0K |
| 2025-08-11 | 自推进起重机 | Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | $136.0K |
| 2025-05-17 | 起重车 | Pingxiang Changhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $96.0K |
| 2024-08-08 | 其他特种车辆 | Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $23.6K |
| 2024-07-22 | 其他特种车辆 | Hunan Teila Heavy Industry Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | $76.0K |
| 2024-06-25 | 其他特种车辆 | Hunan Teila Heavy Industry Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | $89.5K |
| 2024-06-21 | 其他特种车辆 | Hunan Teila Heavy Industry Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | $87.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 起重车 | Lao TTL Agricultural Development Co., Ltd. | 老挝 | $97.5K |