Asia Technology & Engineering Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Và Kỹ Thuật á Châu
14
进口笔数
26
出口笔数
$1.16M
进口金额
$86.0K
出口金额
2025-12-30
最近进口
2026-04-14
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104070121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJXGCH96 |
| 成立日期 | 2009-07-21 |
| 联系地址 | Số 84, khu tập thể Lữ đoàn 17, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ KỸ THUẬT Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIA TECHNOLOGY AND ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 84, khu tập thể Lữ đoàn 17, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842473001080 |
| 邮箱 | info@asia-tech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 842810 | 升降机 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 220190 | 其他水 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $600.8K |
| 中国 | 6 | $406.6K |
| 葡萄牙 | 3 | $151.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $86.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| f180922084d823c7cb47dc187a8f7e99 | 4 | $582.3K | ||
| Xiamen Aosif Engineering Ltd. | 中国 | 1 | $203.1K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| Fujian Aosif Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $137.3K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| GrupeL Grupos Electrogenos S.A. | 葡萄牙 | 2 | $114.0K | 电力控制板、75kVA以下柴油发电机组 |
| Goshin Elevator Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.8K | 升降机、气动升降机 |
| GrupeL Grupos Electrogenos S.A. | 西班牙 | 1 | $37.1K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Fujite Elevator Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.4K | 升降机 |
| Maks Energy Solutions India Ltd. | 印度 | 1 | $18.5K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Zhejiang TOT Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2 | 1000伏以下插头插座、LED灯具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 23 | $70.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.8K | 活兔及野兔、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 大功率柴油发电机组 | GRUPEL GRUPOS ELECTROGENEOS SA | 葡萄牙 | $26.5K |
| 2025-06-25 | 375kVA以上柴油发电机组 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $203.1K |
| 2025-06-04 | 大功率柴油发电机组 | GRUPEL GRUPOS ELECTROGENEOS SA | 葡萄牙 | $87.5K |
| 2025-04-28 | 升降机 | GOSHIN ELEVATOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2025-04-28 | 升降机 | GOSHIN ELEVATOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-03-11 | 75kVA以下柴油发电机组 | GRUPEL GRUPOS ELECTROGENEOS SA | 葡萄牙 | $6.3K |
| 2025-03-11 | 75-375千伏安柴油发电机 | GRUPEL GRUPOS ELECTROGENEOS SA | 葡萄牙 | $14.6K |
| 2025-03-11 | 75kVA以下柴油发电机组 | GRUPEL GRUPOS ELECTROGENEOS SA | 葡萄牙 | $4.4K |
| 2025-03-11 | 75kVA以下柴油发电机组 | GRUPEL GRUPOS ELECTROGENEOS SA | 葡萄牙 | $4.4K |
| 2025-03-11 | 75kVA以下柴油发电机组 | GRUPEL GRUPOS ELECTROGENEOS SA | 葡萄牙 | $7.5K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 静止变流器 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $335 |
| 2026-03-17 | 柴油机零件 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-26 | 其他塑料制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-10-01 | 液体过滤机械 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $109 |
| 2025-10-01 | 液体过滤机械 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $303 |
| 2025-10-01 | 其他水 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $9 |
| 2025-10-01 | 液体过滤机械 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $327 |
| 2025-10-01 | 其他无机化合物 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $117 |
| 2025-10-01 | 非CRT显示器 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-05-27 | 液体过滤机械 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $72 |