TREND VIET CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TREND VIệT
9
进口笔数
0
出口笔数
$23.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108370447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0VN5HC9 |
| 成立日期 | 2018-07-20 |
| 联系地址 | Số 46 Đồng Nhân B, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TREND VIỆT |
| 企业英文名称 | TREND VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46 Đồng Nhân B, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392063 | 不饱和聚酯塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $23.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD | 中国 | 9 | $23.6K | 非玻塑灯具零件、不锈钢洗涤槽 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 不饱和聚酯塑料片 | ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-04 | 不饱和聚酯塑料片 | ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-04 | 不饱和聚酯塑料片 | ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD | 中国 | $528 |
| 2025-04-25 | 其他塑料建材 | ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD | 中国 | $956 |
| 2025-04-25 | 其他塑料建材 | ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-03-21 | 不饱和聚酯塑料片 | ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD | 中国 | $440 |
| 2025-03-21 | 不饱和聚酯塑料片 | ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD | 中国 | $880 |
| 2025-03-21 | 不饱和聚酯塑料片 | ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD | 中国 | $330 |
| 2024-09-25 | 不饱和聚酯塑料片 | ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD | 中国 | $660 |
| 2024-08-14 | 其他塑料建材 | ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD | 中国 | $60 |