Minh Huy Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,137 笔 · 主营 未焙炒咖啡

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Minh Huy

1
进口笔数
1,137
出口笔数
$108.5K
进口金额
$403.11M
出口金额
2024-01-26
最近进口
2026-09-05
最近出口
1
供应商数
57
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.41M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $217.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.32M · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.70M · 23 笔2024-01进口 $108.5K · 1 笔出口 $15.24M · 50 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.82M · 32 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.05M · 38 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.00M · 24 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.50M · 22 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.62M · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.04M · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.32M · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $989.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.42M · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.82M · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.20M · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.14M · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.68M · 30 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.91M · 34 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.56M · 48 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.61M · 54 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.95M · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $157.8K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.18M · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.63M · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.98M · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.41M · 71 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.67M · 60 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.76M · 43 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.87M · 41 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.44M · 33 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.91M · 51 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.38M · 34 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 12 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7120232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $217.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.32M · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.70M · 23 笔2024-01进口 $108.5K · 1 笔出口 $15.24M · 50 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.82M · 32 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.05M · 38 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.00M · 24 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.50M · 22 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.62M · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.04M · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.32M · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $989.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.42M · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.82M · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.20M · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.14M · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.68M · 30 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.91M · 34 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.56M · 48 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.61M · 54 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.95M · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $157.8K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.18M · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.63M · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.98M · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.41M · 71 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.67M · 60 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.76M · 43 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.87M · 41 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.44M · 33 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.91M · 51 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.38M · 34 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 12 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3600278732
企查查编码QVNT8UN16X
成立日期1997-10-07
联系地址Số 528 đường 21 tháng 4, Phường Xuân Bình, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MINH HUY
企业英文名称MINH HUY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 528 đường 21 tháng 4, Phường Long Khánh, TP Đồng Nai
经营范围0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话02513876071
邮箱mhuylk@hcm.vnn.vn
传真02513876071
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080132去壳腰果

出口

HS 编码产品
090111未焙炒咖啡
080132去壳腰果
940360其他木家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$108.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙278$174.06M
德国239$93.76M
瑞士178$61.38M
美国307$45.22M
新加坡41$7.06M
意大利21$5.08M
比利时24$4.51M
俄罗斯4$3.17M
印度尼西亚4$1.91M
越南4$1.55M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tai Sun (Lim Kee) Food Industries Pte. Ltd.新加坡1$108.5K去壳腰果、花生

下游采购商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iniciativas Comerciales Navarras S.A.西班牙290$189.36M未焙炒咖啡、脱因咖啡
Tchibo GmbH德国38$37.84M未焙炒咖啡、棉针织T恤及背心
Hamburg Coffee Company Hacofco mbH德国112$36.73M未焙炒咖啡、901111
CofiRoasters SA瑞士96$25.18M未焙炒咖啡、咖啡提取物
Coffy Handels Gesellschaft Bremen mbH德国90$20.14M未焙炒咖啡、901119
Iniciativas Comerciales Navarras西班牙30$11.55M未焙炒咖啡
Volcafe Iberia S.A.西班牙29$7.20M未焙炒咖啡、脱因咖啡

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-26去壳腰果Tai Sun (Lim Kee) Food Industries Pte. Ltd.越南$108.5K

出口(共 1,137)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-05GREEN COFFEE, ROBUSTA-VIETNAM GRADE 1, FOLGER—美国$0
2026-09-05未焙炒咖啡—美国$0
2026-09-05GREEN COFFEE, ROBUSTA-VIETNAM GRADE 1, FOLGER—美国$0
2026-09-05GREEN COFFEE, ROBUSTA-VIETNAM GRADE 1, FOLGER—美国$0
2026-09-05GREEN COFFEE, ROBUSTA-VIETNAM GRADE 1, FOLGER—美国$0
2026-09-05GREEN COFFEE, ROBUSTA-VIETNAM GRADE 1, FOLGER—美国$0
2026-09-05GREEN COFFEE, ROBUSTA-VIETNAM GRADE 1, FOLGER—美国$0
2026-09-05GREEN COFFEE, ROBUSTA-VIETNAM GRADE 1, FOLGER—美国$0
2026-09-05GREEN COFFEE, ROBUSTA-VIETNAM GRADE 1, FOLGER—美国$0
2026-09-05GREEN COFFEE, ROBUSTA-VIETNAM GRADE 1, FOLGER—美国$0

相关企业 · 同类产品

Minh Huy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →