Minh Huy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,137 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Minh Huy
1
进口笔数
1,137
出口笔数
$108.5K
进口金额
$403.11M
出口金额
2024-01-26
最近进口
2026-09-05
最近出口
1
供应商数
57
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600278732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT8UN16X |
| 成立日期 | 1997-10-07 |
| 联系地址 | Số 528 đường 21 tháng 4, Phường Xuân Bình, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH HUY |
| 企业英文名称 | MINH HUY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 528 đường 21 tháng 4, Phường Long Khánh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02513876071 |
| 邮箱 | mhuylk@hcm.vnn.vn |
| 传真 | 02513876071 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $108.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 278 | $174.06M |
| 德国 | 239 | $93.76M |
| 瑞士 | 178 | $61.38M |
| 美国 | 307 | $45.22M |
| 新加坡 | 41 | $7.06M |
| 意大利 | 21 | $5.08M |
| 比利时 | 24 | $4.51M |
| 俄罗斯 | 4 | $3.17M |
| 印度尼西亚 | 4 | $1.91M |
| 越南 | 4 | $1.55M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tai Sun (Lim Kee) Food Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $108.5K | 去壳腰果、花生 |
下游采购商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iniciativas Comerciales Navarras S.A. | 西班牙 | 290 | $189.36M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| Tchibo GmbH | 德国 | 38 | $37.84M | 未焙炒咖啡、棉针织T恤及背心 |
| Hamburg Coffee Company Hacofco mbH | 德国 | 112 | $36.73M | 未焙炒咖啡、901111 |
| CofiRoasters SA | 瑞士 | 96 | $25.18M | 未焙炒咖啡、咖啡提取物 |
| Coffy Handels Gesellschaft Bremen mbH | 德国 | 90 | $20.14M | 未焙炒咖啡、901119 |
| Iniciativas Comerciales Navarras | 西班牙 | 30 | $11.55M | 未焙炒咖啡 |
| Volcafe Iberia S.A. | 西班牙 | 29 | $7.20M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-26 | 去壳腰果 | Tai Sun (Lim Kee) Food Industries Pte. Ltd. | 越南 | $108.5K |
出口(共 1,137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-05 | GREEN COFFEE, ROBUSTA-VIETNAM GRADE 1, FOLGER | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-05 | 未焙炒咖啡 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-05 | GREEN COFFEE, ROBUSTA-VIETNAM GRADE 1, FOLGER | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-05 | GREEN COFFEE, ROBUSTA-VIETNAM GRADE 1, FOLGER | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-05 | GREEN COFFEE, ROBUSTA-VIETNAM GRADE 1, FOLGER | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-05 | GREEN COFFEE, ROBUSTA-VIETNAM GRADE 1, FOLGER | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-05 | GREEN COFFEE, ROBUSTA-VIETNAM GRADE 1, FOLGER | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-05 | GREEN COFFEE, ROBUSTA-VIETNAM GRADE 1, FOLGER | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-05 | GREEN COFFEE, ROBUSTA-VIETNAM GRADE 1, FOLGER | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-05 | GREEN COFFEE, ROBUSTA-VIETNAM GRADE 1, FOLGER | — | 美国 | $0 |