Viet Phat Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 567 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Việt Phát

28
进口笔数
567
出口笔数
$1.11M
进口金额
$5.92M
出口金额
2025-11-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $210.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $145.5K · 12 笔2023-10进口 $50.0K · 2 笔出口 $141.9K · 12 笔2023-11进口 $60 · 1 笔出口 $193.1K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $136.4K · 13 笔2024-01进口 $68.4K · 3 笔出口 $192.8K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $125.8K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $161.9K · 17 笔2024-06进口 $94.5K · 2 笔出口 $90.2K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $142.2K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $160.3K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $134.2K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $152.6K · 16 笔2024-12进口 $64.4K · 2 笔出口 $172.3K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $117.4K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $99.2K · 11 笔2025-03进口 $134.7K · 3 笔出口 $119.5K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $112.2K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $118.1K · 13 笔2025-06进口 $111.6K · 3 笔出口 $116.5K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $143.6K · 15 笔2025-08进口 $124.6K · 3 笔出口 $123.5K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 11 笔2025-10进口 $90.5K · 2 笔出口 $123.5K · 13 笔2025-11进口 $69.7K · 1 笔出口 $131.9K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $169.4K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $210.4K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.1K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $164.0K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $145.5K · 12 笔2023-10进口 $50.0K · 2 笔出口 $141.9K · 12 笔2023-11进口 $60 · 1 笔出口 $193.1K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $136.4K · 13 笔2024-01进口 $68.4K · 3 笔出口 $192.8K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $125.8K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $161.9K · 17 笔2024-06进口 $94.5K · 2 笔出口 $90.2K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $142.2K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $160.3K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $134.2K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $152.6K · 16 笔2024-12进口 $64.4K · 2 笔出口 $172.3K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $117.4K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $99.2K · 11 笔2025-03进口 $134.7K · 3 笔出口 $119.5K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $112.2K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $118.1K · 13 笔2025-06进口 $111.6K · 3 笔出口 $116.5K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $143.6K · 15 笔2025-08进口 $124.6K · 3 笔出口 $123.5K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 11 笔2025-10进口 $90.5K · 2 笔出口 $123.5K · 13 笔2025-11进口 $69.7K · 1 笔出口 $131.9K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $169.4K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $210.4K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.1K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $164.0K · 15 笔

工商档案

企业注册号0800122744
企查查编码QVNF62WPBE
成立日期1995-10-16
联系地址Km 52 Quốc lộ 5, Phường Bình Hàn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VIỆT PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km 52 Quốc lộ 5, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi; Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định. 1520 - Sản xuất giày dép 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4100 - Xây dựng nhà các loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话03203857258
邮箱Vietphatshoes@hn.vnn.vn
传真03203857038
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本97.9033亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320500色淀制品
482110印刷标签
392690其他塑料制品
481920非瓦楞折叠盒
350691聚合物胶粘剂
48194040厘米以下纸袋
350699其他粘合剂≤1kg
732690其他钢铁制品
760720衬背铝箔
854231处理器及控制器

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
480591未涂布纸≤150克
392113聚氨酯泡沫塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾21$930.6K
中国3$179.4K
马来西亚4$585

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾541$5.89M
越南26$26.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
I Song Enterprise Co., Ltd.越南18$770.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Xiamen Hadi Shiyuan Import & Export Co., Ltd.中国3$179.4K铝电解电容、未涂布纸≤150克
SWIDER PAPER CO LTD中国台湾3$160.1K色淀制品、印刷标签
INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD马来西亚4$585处理器及控制器、辐射检测仪器

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SWIDER PAPER CO LTD中国台湾541$5.89M其他纸制品、未涂布纸≤150克
Fancy Industry Vietnam Co., Ltd.越南26$26.0K自粘塑料片、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-2440厘米以下纸袋SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$6.8K
2025-11-24色淀制品SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$3.2K
2025-11-24印刷标签SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$43.0K
2025-11-24聚合物胶粘剂SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$9.0K
2025-11-24非瓦楞折叠盒SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$7.7K
2025-10-22其他钢铁制品SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$636
2025-10-22苯乙烯泡沫塑料板SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$120
2025-10-22苯乙烯泡沫塑料板SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$180
2025-10-22苯乙烯泡沫塑料板SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$770
2025-10-22印刷标签SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$4.7K

出口(共 567)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他纸制品SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$4.7K
2026-04-28其他纸制品SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$7.4K
2026-04-23其他纸制品SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$2.9K
2026-04-23聚氨酯泡沫塑料FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-23其他纸制品SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$8.9K
2026-04-22其他纸制品SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$7.1K
2026-04-22其他纸制品SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$4.2K
2026-04-22其他纸制品SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$7.7K
2026-04-22其他纸制品SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$3.8K
2026-04-21其他纸制品SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$12.9K

相关企业 · 同类产品

Viet Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →