Viet Phat Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 563 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Việt Phát

24
进口笔数
563
出口笔数
$1.11M
进口金额
$6.14M
出口金额
2025-11-24
最近进口
2026-06-26
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $209.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.1K · 1 笔出口 $104.2K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $193.1K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $135.7K · 12 笔2024-01进口 $68.2K · 2 笔出口 $192.0K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $124.6K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $116.0K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $161.9K · 17 笔2024-06进口 $94.5K · 2 笔出口 $90.2K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $141.2K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $159.5K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $132.9K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $151.6K · 15 笔2024-12进口 $64.4K · 2 笔出口 $171.1K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $117.4K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.8K · 10 笔2025-03进口 $134.7K · 3 笔出口 $118.8K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.4K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $118.1K · 13 笔2025-06进口 $111.6K · 3 笔出口 $115.9K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $143.6K · 15 笔2025-08进口 $124.6K · 3 笔出口 $122.4K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $106.5K · 10 笔2025-10进口 $90.5K · 2 笔出口 $122.5K · 12 笔2025-11进口 $69.7K · 1 笔出口 $131.9K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $168.7K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $209.5K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.1K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.3K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $162.9K · 14 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $101.6K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $143.7K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.1K · 1 笔出口 $104.2K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $193.1K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $135.7K · 12 笔2024-01进口 $68.2K · 2 笔出口 $192.0K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $124.6K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $116.0K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $161.9K · 17 笔2024-06进口 $94.5K · 2 笔出口 $90.2K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $141.2K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $159.5K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $132.9K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $151.6K · 15 笔2024-12进口 $64.4K · 2 笔出口 $171.1K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $117.4K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.8K · 10 笔2025-03进口 $134.7K · 3 笔出口 $118.8K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.4K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $118.1K · 13 笔2025-06进口 $111.6K · 3 笔出口 $115.9K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $143.6K · 15 笔2025-08进口 $124.6K · 3 笔出口 $122.4K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $106.5K · 10 笔2025-10进口 $90.5K · 2 笔出口 $122.5K · 12 笔2025-11进口 $69.7K · 1 笔出口 $131.9K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $168.7K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $209.5K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.1K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.3K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $162.9K · 14 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $101.6K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $143.7K · 13 笔

工商档案

企业注册号0800122744
企查查编码QVNF62WPBE
成立日期1995-10-16
联系地址Km 52 Quốc lộ 5, Phường Bình Hàn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VIỆT PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km 52 Quốc lộ 5, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi; Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định. 1520 - Sản xuất giày dép 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4100 - Xây dựng nhà các loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话03203857258
邮箱Vietphatshoes@hn.vnn.vn
传真03203857038
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本97.9033亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320500色淀制品
482110印刷标签
392690其他塑料制品
481920非瓦楞折叠盒
350691聚合物胶粘剂
48194040厘米以下纸袋
350699其他粘合剂≤1kg
732690其他钢铁制品
760720衬背铝箔
340590其他擦亮剂

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
480591未涂布纸≤150克

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾21$930.6K
中国3$179.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾563$6.14M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
I Song Enterprise Co., Ltd.越南18$770.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Xiamen Hadi Shiyuan Import & Export Co., Ltd.中国3$179.4K铝电解电容、未涂布纸≤150克
SWIDER PAPER CO LTD中国台湾3$160.1K色淀制品、印刷标签

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SWIDER PAPER CO LTD中国台湾563$6.14M其他纸制品、未涂布纸≤150克

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-2440厘米以下纸袋SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$6.8K
2025-11-24色淀制品SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$3.2K
2025-11-24印刷标签SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$43.0K
2025-11-24聚合物胶粘剂SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$9.0K
2025-11-24非瓦楞折叠盒SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$7.7K
2025-10-22其他钢铁制品SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$636
2025-10-22苯乙烯泡沫塑料板SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$120
2025-10-22苯乙烯泡沫塑料板SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$770
2025-10-22苯乙烯泡沫塑料板SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$180
2025-10-22印刷标签SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$4.7K

出口(共 563)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他纸制品SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$6.0K
2026-06-26其他纸制品SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$4.1K
2026-06-25其他纸制品SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$6.8K
2026-06-25其他纸制品SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$3.3K
2026-06-23其他纸制品SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$8.9K
2026-06-23其他纸制品SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$2.9K
2026-06-18其他纸制品SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$4.2K
2026-06-18其他纸制品SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$8.9K
2026-06-18其他纸制品SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$7.1K
2026-06-18其他纸制品SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$2.9K

相关企业 · 同类产品

Viet Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →