Viet Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 567 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Việt Phát
28
进口笔数
567
出口笔数
$1.11M
进口金额
$5.92M
出口金额
2025-11-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800122744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF62WPBE |
| 成立日期 | 1995-10-16 |
| 联系地址 | Km 52 Quốc lộ 5, Phường Bình Hàn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VIỆT PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 52 Quốc lộ 5, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi; Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định. 1520 - Sản xuất giày dép 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4100 - Xây dựng nhà các loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 03203857258 |
| 邮箱 | Vietphatshoes@hn.vnn.vn |
| 传真 | 03203857038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 97.9033亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320500 | 色淀制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 21 | $930.6K |
| 中国 | 3 | $179.4K |
| 马来西亚 | 4 | $585 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 541 | $5.89M |
| 越南 | 26 | $26.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I Song Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 18 | $770.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Xiamen Hadi Shiyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $179.4K | 铝电解电容、未涂布纸≤150克 |
| SWIDER PAPER CO LTD | 中国台湾 | 3 | $160.1K | 色淀制品、印刷标签 |
| INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $585 | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SWIDER PAPER CO LTD | 中国台湾 | 541 | $5.89M | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| Fancy Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $26.0K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 40厘米以下纸袋 | SWIDER PAPER CO LTD | 中国台湾 | $6.8K |
| 2025-11-24 | 色淀制品 | SWIDER PAPER CO LTD | 中国台湾 | $3.2K |
| 2025-11-24 | 印刷标签 | SWIDER PAPER CO LTD | 中国台湾 | $43.0K |
| 2025-11-24 | 聚合物胶粘剂 | SWIDER PAPER CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2025-11-24 | 非瓦楞折叠盒 | SWIDER PAPER CO LTD | 中国台湾 | $7.7K |
| 2025-10-22 | 其他钢铁制品 | SWIDER PAPER CO LTD | 中国台湾 | $636 |
| 2025-10-22 | 苯乙烯泡沫塑料板 | SWIDER PAPER CO LTD | 中国台湾 | $120 |
| 2025-10-22 | 苯乙烯泡沫塑料板 | SWIDER PAPER CO LTD | 中国台湾 | $180 |
| 2025-10-22 | 苯乙烯泡沫塑料板 | SWIDER PAPER CO LTD | 中国台湾 | $770 |
| 2025-10-22 | 印刷标签 | SWIDER PAPER CO LTD | 中国台湾 | $4.7K |
出口(共 567)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | SWIDER PAPER CO LTD | 中国台湾 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | SWIDER PAPER CO LTD | 中国台湾 | $7.4K |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | SWIDER PAPER CO LTD | 中国台湾 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 聚氨酯泡沫塑料 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | SWIDER PAPER CO LTD | 中国台湾 | $8.9K |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | SWIDER PAPER CO LTD | 中国台湾 | $7.1K |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | SWIDER PAPER CO LTD | 中国台湾 | $4.2K |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | SWIDER PAPER CO LTD | 中国台湾 | $7.7K |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | SWIDER PAPER CO LTD | 中国台湾 | $3.8K |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | SWIDER PAPER CO LTD | 中国台湾 | $12.9K |