CNI Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他鱼制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CNI VINA
14
进口笔数
5
出口笔数
$121.3K
进口金额
$6.7K
出口金额
2025-11-21
最近进口
2026-06-04
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317659056 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4UVR29 |
| 成立日期 | 2023-02-01 |
| 联系地址 | Số 05, Đường số 7, Khu Dân Cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CNI VINA |
| 企业英文名称 | SA RESEARCH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34, Đường số 10, Khu Dân Cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02873037899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160510 | 加工蟹制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 160557 | 加工鲍鱼 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030483 | 冻比目鱼片 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846630 | 机床零件8456-8465 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $121.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $4.4K |
| 印度尼西亚 | 2 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CNI Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $89.3K | 其他鱼制品、其他加工水果 |
| Dae Ho Fisheries Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $17.1K | 加工蟹制品 |
| Jeju Republic | 韩国 | 2 | $5.9K | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| G1 Bio Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Sinasean Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.3K | 其他干鱼、气体过滤机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mobase Electronics India Private Ltd. | 印度 | 3 | $4.4K | 电器装置零件、通信设备零件 |
| PT SOLUM INDONESIA HIGHTECH | 印度尼西亚 | 2 | $2.3K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 加工蟹制品 | DAE HO FISHERIES CO LTD | 韩国 | $17.1K |
| 2025-10-03 | 加工墨鱼鱿鱼 | CNI CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2025-10-03 | 其他鱼制品 | CNI CO LTD | 韩国 | $9.7K |
| 2025-10-03 | 加工鲍鱼 | CNI CO LTD | 韩国 | $245 |
| 2025-10-03 | 冷冻鲍鱼 | CNI CO LTD | 韩国 | $282 |
| 2025-10-03 | 其他鱼制品 | CNI CO LTD | 韩国 | $7.3K |
| 2025-10-03 | 加工章鱼 | CNI CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2025-10-03 | 冻牡蛎 | CNI CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2025-10-03 | 其他鱼制品 | CNI CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2025-10-03 | 冷冻鲍鱼 | CNI CO LTD | 韩国 | $1.1K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 印刷版及石印石 | PT SOLUM INDONESIA HIGHTECH | 印度尼西亚 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 印刷版及石印石 | PT SOLUM INDONESIA HIGHTECH | 印度尼西亚 | $297 |
| 2026-04-09 | 印刷版及石印石 | PT SOLUM INDONESIA HIGHTECH | 印度尼西亚 | $297 |
| 2026-04-09 | 印刷版及石印石 | PT SOLUM INDONESIA HIGHTECH | 印度尼西亚 | $297 |
| 2025-10-27 | 机床零件8456-8465 | MOBASE ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $699 |
| 2025-08-25 | 机床零件8456-8465 | MOBASE ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $823 |
| 2025-08-25 | 机床零件8456-8465 | MOBASE ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $1.2K |
| 2025-08-25 | 机床零件8456-8465 | MOBASE ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $823 |
| 2025-08-06 | 机床零件8456-8465 | MOBASE ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $555 |
| 2025-08-06 | 机床零件8456-8465 | MOBASE ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $248 |