CNI Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他鱼制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CNI VINA

14
进口笔数
5
出口笔数
$121.3K
进口金额
$6.7K
出口金额
2025-11-21
最近进口
2026-06-04
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-09进口 $22.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.1K · 1 笔出口 $699 · 1 笔2025-11进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $891 · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-09进口 $22.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.1K · 1 笔出口 $699 · 1 笔2025-11进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $891 · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317659056
企查查编码QVNM4UVR29
成立日期2023-02-01
联系地址Số 05, Đường số 7, Khu Dân Cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CNI VINA
企业英文名称SA RESEARCH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 34, Đường số 10, Khu Dân Cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话02873037899
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
160419其他鱼制品
160510加工蟹制品
200899其他加工水果
160554加工墨鱼鱿鱼
160557加工鲍鱼
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
030389其他冷冻鱼
030483冻比目鱼片
030489冷冻鱼片

出口

HS 编码产品
846630机床零件8456-8465
844250印刷版及石印石

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国14$121.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度3$4.4K
印度尼西亚2$2.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CNI Co., Ltd.韩国9$89.3K其他鱼制品、其他加工水果
Dae Ho Fisheries Co., Ltd.韩国1$17.1K加工蟹制品
Jeju Republic韩国2$5.9K皮肤清洁剂、其他护肤品
G1 Bio Co., Ltd.韩国1$4.7K其他护肤品、皮肤清洁剂
Sinasean Korea Co., Ltd.韩国1$4.3K其他干鱼、气体过滤机械

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mobase Electronics India Private Ltd.印度3$4.4K电器装置零件、通信设备零件
PT SOLUM INDONESIA HIGHTECH印度尼西亚2$2.3K非LED二极管、20W以下固定电阻器

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-21加工蟹制品DAE HO FISHERIES CO LTD韩国$17.1K
2025-10-03加工墨鱼鱿鱼CNI CO LTD韩国$1.0K
2025-10-03其他鱼制品CNI CO LTD韩国$9.7K
2025-10-03加工鲍鱼CNI CO LTD韩国$245
2025-10-03冷冻鲍鱼CNI CO LTD韩国$282
2025-10-03其他鱼制品CNI CO LTD韩国$7.3K
2025-10-03加工章鱼CNI CO LTD韩国$1.6K
2025-10-03冻牡蛎CNI CO LTD韩国$1.5K
2025-10-03其他鱼制品CNI CO LTD韩国$1.5K
2025-10-03冷冻鲍鱼CNI CO LTD韩国$1.1K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-04印刷版及石印石PT SOLUM INDONESIA HIGHTECH印度尼西亚$1.4K
2026-04-09印刷版及石印石PT SOLUM INDONESIA HIGHTECH印度尼西亚$297
2026-04-09印刷版及石印石PT SOLUM INDONESIA HIGHTECH印度尼西亚$297
2026-04-09印刷版及石印石PT SOLUM INDONESIA HIGHTECH印度尼西亚$297
2025-10-27机床零件8456-8465MOBASE ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD印度$699
2025-08-25机床零件8456-8465MOBASE ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD印度$823
2025-08-25机床零件8456-8465MOBASE ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD印度$1.2K
2025-08-25机床零件8456-8465MOBASE ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD印度$823
2025-08-06机床零件8456-8465MOBASE ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD印度$555
2025-08-06机床零件8456-8465MOBASE ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD印度$248

相关企业 · 同类产品

CNI Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →