Hoang Ngan Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN HOàNG NGâN
7
进口笔数
1
出口笔数
$99.4K
进口金额
$774
出口金额
2025-08-25
最近进口
2024-10-19
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313894108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQM9M7S |
| 成立日期 | 2016-07-04 |
| 联系地址 | 417/28A Lê Văn Thọ, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN HOÀNG NGÂN |
| 企业英文名称 | HOANG NGAN DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 417/28A Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84942035039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $99.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $774 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MK MOTORS | 韩国 | 4 | $62.1K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| KP Trade Corporation Ltd. | 韩国 | 2 | $20.3K | 360度挖掘机、工业充气轮胎 |
| ECO MOTORS TRADING CO., LTD. | 韩国 | 1 | $17.0K | 360度挖掘机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Freenmirth Co. | 韩国 | 1 | $774 | 塑料装饰品、其他涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 360度挖掘机 | MK MOTORS | 韩国 | $25.0K |
| 2025-08-19 | 360度挖掘机 | KP TRADE CORP ORATION LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2025-08-19 | 360度挖掘机 | KP TRADE CORP ORATION LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2025-08-19 | 360度挖掘机 | KP TRADE CORP ORATION LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2025-06-09 | 360度挖掘机 | KP TRADE CORP ORATION LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2025-06-09 | 360度挖掘机 | KP TRADE CORP ORATION LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2025-06-09 | 360度挖掘机 | KP TRADE CORP ORATION LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2025-05-07 | 360度挖掘机 | MK MOTORS | 韩国 | $3.7K |
| 2025-05-07 | 360度挖掘机 | MK MOTORS | 韩国 | $2.7K |
| 2025-05-07 | 360度挖掘机 | MK MOTORS | 韩国 | $2.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-19 | 其他涂布纸 | FREENMIRTH CO | 韩国 | $100 |
| 2024-10-19 | 塑料装饰品 | FREENMIRTH CO | 韩国 | $474 |
| 2024-10-19 | 非办公金属家具 | FREENMIRTH CO | 韩国 | $200 |