Hoa Thien Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 木质碎料板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ HòA THIệN
101
进口笔数
0
出口笔数
$10.56M
进口金额
$0
出口金额
2023-11-17
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702774923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75GDGXY |
| 成立日期 | 2019-05-28 |
| 联系地址 | Thửa đất số 06, Tờ bản đồ số 04, Đường ĐT 747, Khu phố Phước Hải, Phường Thái Hòa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ HÒA THIỆN |
| 企业英文名称 | HOA THIEN WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 06, Tờ bản đồ số 04, Đường ĐT 747, Khu phố Phước Hải, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84961487150 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441011 | 木质碎料板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 440729 | 其他热带木材 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 56 | $6.75M |
| 中国 | 45 | $3.80M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green River Panels Trang Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $1.99M | 木质碎料板 |
| China National Building Material Group FZE | 19 | $1.85M | 橡木原木、其他薄木板 | |
| VANACHAI PANEL INDUSTRIES CO LTD | 马来西亚 | 17 | $1.55M | 木质碎料板、5mm以下MDF板 |
| Vanachai Group Public Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $1.11M | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| Shenzhen E&Win Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 16 | $990.6K | 9mm以上MDF板、5mm以下MDF板 |
| Green River Panels (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $938.7K | 木质碎料板、其他木屑板 |
| Particle Planner Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $902.8K | 木质碎料板、其他功能机器 |
| HONG KONG YH INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 5 | $672.8K | 9mm以上MDF板、非办公金属家具 |
| HK WANXIANG TRADE LTD | 中国香港 | 5 | $295.8K | 9mm以上MDF板、5mm以下MDF板 |
| Metro Particle Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $229.3K | 木质碎料板、其他木屑板 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-17 | 5-9mm中密纤维板 | Shenzhen E&Win Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $32.0K |
| 2023-11-15 | 5mm以下MDF板 | SHENZHEN E & WIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2023-11-15 | 5mm以下MDF板 | SHENZHEN E & WIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2023-10-30 | 9mm以上MDF板 | Shenzhen E&Win Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $83.8K |
| 2023-10-23 | 木质碎料板 | Green River Panels (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $78.6K |
| 2023-10-23 | 木质碎料板 | GREEN RIVER PANELS (THAILAND) CO.,LTD | 泰国 | $44.6K |
| 2023-10-23 | 木质碎料板 | Green River Panels (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $73.9K |
| 2023-10-12 | 木质碎料板 | METRO PARTICLE CO LTD | 泰国 | $51.0K |
| 2023-10-09 | 木质碎料板 | GREEN RIVER PANELS (THAILAND) CO.,LTD | 泰国 | $79.4K |
| 2023-10-09 | 木质碎料板 | Green River Panels (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $133.7K |