Hoa Thien Wood Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 木质碎料板

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH Gỗ HòA THIệN

101
进口笔数
0
出口笔数
$10.56M
进口金额
$0
出口金额
2023-11-17
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $544.9K20202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $544.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $63.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $544.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $63.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702774923
企查查编码QVN75GDGXY
成立日期2019-05-28
联系地址Thửa đất số 06, Tờ bản đồ số 04, Đường ĐT 747, Khu phố Phước Hải, Phường Thái Hòa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỖ HÒA THIỆN
企业英文名称HOA THIEN WOOD COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 06, Tờ bản đồ số 04, Đường ĐT 747, Khu phố Phước Hải, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84961487150
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441011木质碎料板
4411149mm以上MDF板
4411135-9mm中密纤维板
4411125mm以下MDF板
440729其他热带木材
441233薄硬木胶合板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国56$6.75M
中国45$3.80M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Green River Panels Trang Co., Ltd.泰国11$1.99M木质碎料板
China National Building Material Group FZE19$1.85M橡木原木、其他薄木板
VANACHAI PANEL INDUSTRIES CO LTD马来西亚17$1.55M木质碎料板、5mm以下MDF板
Vanachai Group Public Co., Ltd.泰国10$1.11M9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板
Shenzhen E&Win Supply Chain Management Co., Ltd.中国16$990.6K9mm以上MDF板、5mm以下MDF板
Green River Panels (Thailand) Co., Ltd.泰国5$938.7K木质碎料板、其他木屑板
Particle Planner Co., Ltd.泰国9$902.8K木质碎料板、其他功能机器
HONG KONG YH INTERNATIONAL TRADING LTD中国香港5$672.8K9mm以上MDF板、非办公金属家具
HK WANXIANG TRADE LTD中国香港5$295.8K9mm以上MDF板、5mm以下MDF板
Metro Particle Co., Ltd.泰国3$229.3K木质碎料板、其他木屑板

近期贸易明细

进口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-175-9mm中密纤维板Shenzhen E&Win Supply Chain Management Co., Ltd.中国$32.0K
2023-11-155mm以下MDF板SHENZHEN E & WIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$19.5K
2023-11-155mm以下MDF板SHENZHEN E & WIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$11.7K
2023-10-309mm以上MDF板Shenzhen E&Win Supply Chain Management Co., Ltd.中国$83.8K
2023-10-23木质碎料板Green River Panels (Thailand) Co., Ltd.泰国$78.6K
2023-10-23木质碎料板GREEN RIVER PANELS (THAILAND) CO.,LTD泰国$44.6K
2023-10-23木质碎料板Green River Panels (Thailand) Co., Ltd.泰国$73.9K
2023-10-12木质碎料板METRO PARTICLE CO LTD泰国$51.0K
2023-10-09木质碎料板GREEN RIVER PANELS (THAILAND) CO.,LTD泰国$79.4K
2023-10-09木质碎料板Green River Panels (Thailand) Co., Ltd.泰国$133.7K

相关企业 · 同类产品

Hoa Thien Wood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →