Tin Phat Equipment Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他钢铁链
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vật Tư Thiết Bị Tín Phát
6
进口笔数
0
出口笔数
$195.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106757745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPH1D08 |
| 成立日期 | 2015-01-23 |
| 联系地址 | Xóm 1, thôn Hòa Phú, Xã Hòa Thạch, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ TÍN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIN PHAT EQUIPMENT MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 1, thôn Hòa Phú, Xã Phú Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02463285572 |
| 邮箱 | loanvt2010@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 843139 | 机械零件 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $195.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Nangaojing Dot Gear Sales Co., Ltd. | 中国 | 4 | $175.6K | 齿轮及变速器、传动轴及曲柄 |
| Shanghai Zhaori International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.3K | 齿轮及变速器、混合机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-08 | 其他钢铁链 | SHANGHAI ZHAORI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2024-07-09 | 金属切割锯 | SHANGHAI ZHAORI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2023-08-18 | 滚珠轴承 | SHANGHAI NANGAOJING DOT GEAR SALES CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-08-18 | 齿轮及变速器 | SHANGHAI NANGAOJING DOT GEAR SALES CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2023-08-18 | 其他钢铁链 | SHANGHAI NANGAOJING DOT GEAR SALES CO LTD | 中国 | $38.0K |
| 2023-08-18 | 机械零件 | SHANGHAI NANGAOJING DOT GEAR SALES CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-08-18 | 离合器联轴器 | SHANGHAI NANGAOJING DOT GEAR SALES CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-06-16 | 离合器联轴器 | SHANGHAI NANGAOJING DOT GEAR SALES CO LTD | 中国 | $967 |
| 2023-06-16 | 电磁装置 | SHANGHAI NANGAOJING DOT GEAR SALES CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-03-16 | 离合器联轴器 | SHANGHAI NANGAOJING DOT GEAR SALES CO LTD | 中国 | $800 |