Nhat Tam Medical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 医用导管

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Nhất Tâm

67
进口笔数
0
出口笔数
$738.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $151.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $151.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $79.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $32.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $151.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $79.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $32.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312466808
企查查编码QVN3BUBYKN
成立日期2013-09-19
联系地址90/9 Trần Văn Ơn, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NHẤT TÂM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址69/27 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话02873013681
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901839医用导管
382219诊断试剂
901890其他医疗器具
382290其他诊断试剂
340250零售清洁粉剂
340290工业清洁制剂
902789分析仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南38$327.7K
英国26$214.6K
日本3$195.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Create Medic Co., Ltd.越南38$327.7K医用导管、其他医疗器具
RANDOX LABORATORIES LIMITED英国26$214.6K诊断试剂、其他诊断试剂
Randox Teoranta爱尔兰3$195.9K分析仪器、第90章仪器零件

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20医用导管VIETNAM CREATE MEDIC CO LTD越南$3.9K
2026-04-20医用导管VIETNAM CREATE MEDIC CO LTD越南$3.9K
2026-04-14诊断试剂RANDOX LABORATORIES LIMITED英国$1.0K
2026-04-14诊断试剂RANDOX LABORATORIES LIMITED英国$171
2026-04-14诊断试剂RANDOX LABORATORIES LIMITED英国$112
2026-04-14诊断试剂RANDOX LABORATORIES LIMITED英国$321
2026-04-14诊断试剂RANDOX LABORATORIES LIMITED英国$1.9K
2026-04-14诊断试剂RANDOX LABORATORIES LIMITED英国$592
2026-04-14诊断试剂RANDOX LABORATORIES LIMITED英国$949
2026-04-14诊断试剂RANDOX LABORATORIES LIMITED英国$321

相关企业 · 同类产品

Nhat Tam Medical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →