Nhat Tam Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Nhất Tâm
67
进口笔数
0
出口笔数
$738.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312466808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BUBYKN |
| 成立日期 | 2013-09-19 |
| 联系地址 | 90/9 Trần Văn Ơn, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NHẤT TÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69/27 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 02873013681 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $327.7K |
| 英国 | 26 | $214.6K |
| 日本 | 3 | $195.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Create Medic Co., Ltd. | 越南 | 38 | $327.7K | 医用导管、其他医疗器具 |
| RANDOX LABORATORIES LIMITED | 英国 | 26 | $214.6K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Randox Teoranta | 爱尔兰 | 3 | $195.9K | 分析仪器、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 医用导管 | VIETNAM CREATE MEDIC CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-20 | 医用导管 | VIETNAM CREATE MEDIC CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-14 | 诊断试剂 | RANDOX LABORATORIES LIMITED | 英国 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 诊断试剂 | RANDOX LABORATORIES LIMITED | 英国 | $171 |
| 2026-04-14 | 诊断试剂 | RANDOX LABORATORIES LIMITED | 英国 | $112 |
| 2026-04-14 | 诊断试剂 | RANDOX LABORATORIES LIMITED | 英国 | $321 |
| 2026-04-14 | 诊断试剂 | RANDOX LABORATORIES LIMITED | 英国 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 诊断试剂 | RANDOX LABORATORIES LIMITED | 英国 | $592 |
| 2026-04-14 | 诊断试剂 | RANDOX LABORATORIES LIMITED | 英国 | $949 |
| 2026-04-14 | 诊断试剂 | RANDOX LABORATORIES LIMITED | 英国 | $321 |