VNUS International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 不锈钢冷轧板(1-3mm)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế VNUS
79
进口笔数
0
出口笔数
$2.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314124655 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQY3JRDT |
| 成立日期 | 2016-11-22 |
| 联系地址 | 2918 Đường Trần Văn Giàu, ấp 3, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VNUS |
| 企业英文名称 | VNUS INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2918 Đường Trần Văn Giàu, ấp 3, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84902661315 |
| 邮箱 | diemtran1315@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 843131 | 升降机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $2.25M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $879.9K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Shiyuan (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $638.4K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Handan Zhongpin Fasteners Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 13 | $354.8K | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
| CSC Bearing Co., Ltd. | 中国 | 26 | $169.2K | 滚珠轴承 |
| Hebei Kappa Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $106.0K | 钢铁钉及U形钉、钢铁螺钉螺栓 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $98.7K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Suzhou Schneider Elevator Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 电力控制板、升降机零件 |
| Ningbo Ouling Elevator Marketing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 升降机零件、升降机 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | Hebei Kappa Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $733 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | Hebei Kappa Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $670 |
| 2026-04-28 | 其他螺纹紧固件 | Hebei Kappa Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-04-28 | 其他螺纹紧固件 | Hebei Kappa Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | Hebei Kappa Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他螺纹紧固件 | Hebei Kappa Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $111 |
| 2026-04-28 | 其他螺纹紧固件 | Hebei Kappa Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | Hebei Kappa Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 其他螺纹紧固件 | Hebei Kappa Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $111 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | Hebei Kappa Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |