Lam Tung Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Lâm Tùng
30
进口笔数
1
出口笔数
$1.40M
进口金额
$9.7K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2023-11-30
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106852244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ6FNKUK |
| 成立日期 | 2015-05-18 |
| 联系地址 | Nhà số 1, Ngõ 52, đường Trâu Quỳ, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÂM TÙNG |
| 企业英文名称 | LAM TUNG SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 1, Ngõ 52, đường Trâu Quỳ, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84936283559 |
| 邮箱 | kinhdoanhlamtung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $1.18M |
| 美国 | 7 | $212.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $9.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Horizon Construction Development Rental Co., Ltd. | 中国 | 10 | $633.2K | 其他升降机械、钢铁脚手架支柱 |
| Shanghai JYD Equipment & Engineering Co., Ltd. | 中国 | 4 | $178.4K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Jiangsu 1M Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $163.3K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Gemne Changzhou Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $86.0K | 非电动叉车 |
| Henan Asure Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74.0K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Hunan Xiaoboom Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.6K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Hubei Camilla Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.5K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| TA YEOU KAO KONG ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | 2 | $39.0K | 非电动叉车、其他升降机械 |
| Gemini Equipment & Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.8K | 其他升降机械、升降机 |
| Hignew Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 美国 | 1 | $27.3K | 其他升降机械、非电动叉车 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.7K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 非电动叉车 | HIGNEW TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD | 美国 | $27.3K |
| 2025-06-19 | 非电动叉车 | SHANGHAI JYD EQUIPMENT & ENGINEERING CO LTD | 中国 | $29.5K |
| 2025-06-19 | 非电动叉车 | SHANGHAI JYD EQUIPMENT & ENGINEERING CO LTD | 中国 | $29.5K |
| 2025-06-16 | 非电动叉车 | SHANGHAI JYD EQUIPMENT & ENGINEERING CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2025-06-16 | 非电动叉车 | SHANGHAI JYD EQUIPMENT & ENGINEERING CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2025-05-07 | 其他升降机械 | TIANJIN HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT RENTAL CO., LTD. | 中国 | $4.7K |
| 2025-05-07 | 其他升降机械 | TIANJIN HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT RENTAL CO., LTD. | 中国 | $4.7K |
| 2025-05-07 | 其他升降机械 | TIANJIN HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT RENTAL CO., LTD. | 中国 | $4.7K |
| 2025-05-07 | 其他升降机械 | TIANJIN HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT RENTAL CO., LTD. | 中国 | $4.3K |
| 2025-05-07 | 其他升降机械 | TIANJIN HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT RENTAL CO., LTD. | 中国 | $4.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 其他升降机械 | MISAWA ENGINEERING VIET NAM SINGLE MEMBER CO LTD | 越南 | $9.7K |