Vinh Phat Import Export Trade & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU, THươNG MạI Và DịCH Vụ VINH PHáT
1
进口笔数
0
出口笔数
$8.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0110324656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT7DXD6E |
| 成立日期 | 2023-04-17 |
| 联系地址 | Số 2 ngách 395/12 Đường Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VINH PHÁT |
| 企业英文名称 | VINH PHAT IMPORT EXPORT, TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 ngách 395/12 Đường Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84966210834 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940391 | 木制家具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 其他塑料制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-12 | 塑纺容器 | Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2023-07-12 | 塑纺容器 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $750 |
| 2023-07-12 | 塑纺容器 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $175 |
| 2023-07-12 | 塑纺容器 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $150 |
| 2023-07-12 | 塑纺容器 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2023-07-12 | 其他塑纺箱盒 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $450 |
| 2023-07-12 | 塑纺容器 | Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2023-07-12 | 塑纺容器 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $250 |
| 2023-07-12 | 塑纺容器 | Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2023-07-12 | 其他木制品 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $500 |