Tri Nong Import Export Seed Plants Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 蔬菜种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU GIốNG CâY TRồNG TRí NôNG
97
进口笔数
2
出口笔数
$3.09M
进口金额
$139
出口金额
2026-04-21
最近进口
2023-09-15
最近出口
26
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311882611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN774BP30 |
| 成立日期 | 2012-07-17 |
| 联系地址 | 170/26 Đường TA26, Khu phố 4, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GIỐNG CÂY TRỒNG TRÍ NÔNG |
| 企业英文名称 | TRI NONG IMPORT EXPORT SEED PLANTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 170/26 Đường TA26, Khu phố 4, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84934286286 |
| 邮箱 | trihung161@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 090921 | 完整芫荽籽 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 120770 | 瓜子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 120999 | 其他播种种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 34 | $1.32M |
| 新西兰 | 16 | $791.0K |
| 中国 | 15 | $538.6K |
| 印度 | 22 | $212.7K |
| 法国 | 6 | $106.6K |
| 丹麦 | 2 | $48.4K |
| 日本 | 6 | $32.5K |
| 韩国 | 5 | $28.3K |
| 南非 | 4 | $9.4K |
| 泰国 | 1 | $6.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $80 |
| 新西兰 | 1 | $59 |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suba Seeds S.p.A. | 意大利 | 31 | $1.27M | 完整芫荽籽、蔬菜种子 |
| Hebei Jierumei Agri-Tech Development Co., Ltd. | 中国 | 9 | $407.8K | 蔬菜种子、其他含油籽仁 |
| SPANZ | 新西兰 | 6 | $264.7K | 蔬菜种子、其他含油籽仁 |
| Seed Production Asia NZ Ltd | 新西兰 | 5 | $263.6K | 蔬菜种子 |
| PGG Wrightson Seeds Ltd. | 新西兰 | 3 | $152.7K | 蔬菜种子、脱荚干豌豆 |
| Durga Seed Farm (Regd) | 印度 | 9 | $134.0K | 蔬菜种子、其他含油籽仁 |
| Vikima Seed A | 法国 | 3 | $102.5K | 蔬菜种子 |
| Kobayashi Seed Co., Ltd. | 日本 | 6 | $32.5K | 蔬菜种子、商业广告材料 |
| Asia Seed Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $28.3K | 蔬菜种子、瓜子 |
| Technisem Seeds Semences Semillas Sementes | 印度 | 4 | $18.5K | 蔬菜种子 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suba Seeds S.p.A. | 意大利 | 1 | $80 | 蔬菜种子、完整芫荽籽 |
| Specialty Seeds Ltd. | 新西兰 | 1 | $59 | 其他播种种子 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 蔬菜种子 | HEBEI JIERUMEI AGRI TECH DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2026-04-21 | 蔬菜种子 | HEBEI JIERUMEI AGRI TECH DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2026-03-27 | 蔬菜种子 | Technisem Seeds Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-03-27 | 蔬菜种子 | Technisem Seeds Semences Semillas Sementes | 意大利 | $10.0K |
| 2026-03-27 | 蔬菜种子 | Technisem Seeds Semences Semillas Sementes | 法国 | $1.7K |
| 2026-03-27 | 蔬菜种子 | Technisem Seeds Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-27 | 蔬菜种子 | Technisem Seeds Semences Semillas Sementes | 印度 | $11.7K |
| 2026-03-27 | 蔬菜种子 | Technisem Seeds Semences Semillas Sementes | 南非 | $835 |
| 2026-03-27 | 蔬菜种子 | Technisem Seeds Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2026-03-12 | 蔬菜种子 | Durga Seed Farm (Regd) | 印度 | $2.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-15 | 其他播种种子 | SPECIALTY SEEDS LTD | 新西兰 | $59 |
| 2023-02-22 | 蔬菜种子 | SUBA SEEDS CO S.P.A | 意大利 | $80 |