Wasaka Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 非自走式叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN WASAKA
3
进口笔数
4
出口笔数
$14.9K
进口金额
$17.6K
出口金额
2025-12-01
最近进口
2024-06-20
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108960816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH6N3N8C |
| 成立日期 | 2019-10-28 |
| 联系地址 | số nhà 18 ngách 121/39/1 Tổ dân phố 1 Đình, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN WASAKA |
| 企业英文名称 | WASAKA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | S39, Goods Court, L05-06 Tầng 3 TTTM Vincom Mega Mall Smart City, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 电话 | +84968812566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732181 | 非电动燃气器具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 842539 | 非电动绞车 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 843139 | 机械零件 |
| 851590 | 焊接机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $11.3K |
| 意大利 | 1 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $17.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Validex | 法国 | 2 | $11.3K | 其他塑料制品、其他连续输送机 |
| IK Interklimat S.p.A. | 意大利 | 1 | $3.6K | 贱金属配件、阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.6K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 机械零件 | Validex | 法国 | $536 |
| 2023-07-12 | 其他塑料制品 | Validex | 法国 | $48 |
| 2023-07-12 | 其他钢铁制品 | Validex | 法国 | $70 |
| 2023-07-12 | 焊接机零件 | Validex | 法国 | $162 |
| 2023-07-12 | 非电动绞车 | Validex | 法国 | $85 |
| 2023-07-12 | 钳子镊子 | Validex | 法国 | $162 |
| 2023-07-12 | 其他连续输送机 | Validex | 法国 | $10.2K |
| 2023-07-12 | 钳子镊子 | Validex | 法国 | $89 |
| 2023-02-01 | 非电动燃气器具 | IK Interklimat S.p.A. | 意大利 | $3.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-20 | 非自走式叉车 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2024-06-20 | 不锈钢家用制品 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $630 |
| 2024-06-07 | 非自走式叉车 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2024-06-07 | 不锈钢家用制品 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $630 |
| 2024-02-07 | 其他车辆 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2024-02-07 | 电动食品处理器 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2024-02-07 | 非自走式叉车 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $968 |
| 2024-02-05 | 非自走式叉车 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $968 |
| 2024-02-05 | 其他车辆 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2024-02-05 | 电动食品处理器 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |